skin disorder

Định nghĩa

Danh từ: Rối loạn da – một bệnh hoặc tình trạng bất thường ảnh hưởng đến da, bao gồm các vấn đề như viêm, nhiễm trùng, dị ứng hoặc tổn thương cấu trúc da.

dụ sử dụng
  • (Chàm một rối loạn da phổ biến gây ra các mảng đỏ, ngứa.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán rối loạn da của ấy bệnh vảy nến.)
  • (Một số rối loạn da, như mụn trứng cá, có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic skin disorder": rối loạn da mãn tính, kéo dài nhiều năm.
    • Psoriasis is a chronic skin disorder with no known cure. (Vảy nến một rối loạn da mãn tính chưa phương pháp chữa khỏi hoàn toàn.)
  • "inflammatory skin disorder": rối loạn da viêm, liên quan đến phản ứng viêm.
    • Rosacea is an inflammatory skin disorder that causes facial redness. (Rosacea một rối loạn da viêm gây đỏ mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin disease (danh từ): bệnh da – đồng nghĩa gần với "skin disorder", thường dùng trong ngữ cảnh y khoa.
    • Ringworm is a contagious skin disease. (Nấm da một bệnh da lây lan.)
  • Dermatosis (danh từ): bệnh da – thuật ngữ chuyên ngành chỉ bất kỳ bệnh nào về da.
    • The dermatologist specializes in treating various dermatoses. (Bác sĩ da liễu chuyên điều trị các bệnh da khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin condition: tình trạng da – thường dùng để mô tả các vấn đề da không nhất thiết bệnh nghiêm trọng.
  • Dermatological disorder: rối loạn da liễuthuật ngữ y khoa chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • – "skin disorder" danh từ ghép, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • – "skin disorder" không thành ngữ cụ thể.
skin disorder
A doctor examines a patient's skin disorder under bright light.