skin effect
Định nghĩa
Danh từ: - Hiệu ứng bề mặt: "Skin effect" là xu hướng của dòng điện xoay chiều tần số cao phân bố chủ yếu ở gần bề mặt của dây dẫn, thay vì chạy đều qua toàn bộ tiết diện. Hiệu ứng này càng rõ rệt khi tần số càng cao.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệu ứng bề mặt khiến điện trở của dây dẫn tăng lên ở tần số cao.)
- (Các kỹ sư phải xem xét hiệu ứng bề mặt khi thiết kế mạch tần số cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to minimize the skin effect": giảm thiểu hiệu ứng bề mặt.
- Using stranded wires can help minimize the skin effect. (Sử dụng dây dẫn bện có thể giúp giảm thiểu hiệu ứng bề mặt.)
"skin effect depth": độ sâu của hiệu ứng bề mặt (khoảng cách từ bề mặt dây dẫn mà dòng điện tập trung).
- The skin effect depth decreases as the frequency increases. (Độ sâu của hiệu ứng bề mặt giảm khi tần số tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Skin effect (n): hiệu ứng bề mặt (không có biến thể phổ biến khác).
- Proximity effect (n): hiệu ứng lân cận (hiệu ứng tương tự nhưng do ảnh hưởng của các dây dẫn gần nhau).
Từ đồng nghĩa
- Surface effect: hiệu ứng bề mặt (thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "skin effect" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "skin effect" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)