skin eruption
Định nghĩa
Danh từ:
- Phát ban da: "skin eruption" chỉ tình trạng xuất hiện các nốt, mảng bất thường trên bề mặt da, thường là triệu chứng của một bệnh lý.
- Vết phát ban: Từ này cũng có thể dùng để chỉ các tổn thương da nhỏ như mụn nước, mụn mủ, hoặc vảy xuất hiện đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân có một vết phát ban trên cánh tay và chân của anh ấy.)
- (Phát ban da thường là dấu hiệu của một phản ứng dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop a skin eruption": phát triển một vết phát ban.
- She developed a skin eruption after using the new lotion. (Cô ấy đã phát triển một vết phát ban sau khi sử dụng kem dưỡng mới.)
- "skin eruption accompanied by itching": phát ban da kèm theo ngứa.
- The skin eruption was accompanied by severe itching. (Phát ban da đi kèm với ngứa dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Eruptive (tính từ): liên quan đến phát ban, có tính chất phát ban.
- Eruptive skin diseases can be contagious. (Các bệnh da có tính phát ban có thể lây nhiễm.)
- Eruption (danh từ): sự phát ban, sự bùng phát (có thể dùng độc lập).
- The eruption spread quickly across her face. (Sự phát ban lan nhanh khắp mặt cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Rash (danh từ): phát ban (thường dùng phổ biến hơn).
- He had a rash on his chest. (Anh ấy có một vết phát ban trên ngực.)
- Outbreak (danh từ): sự bùng phát (thường dùng cho bệnh ngoài da).
- An outbreak of hives occurred after eating seafood. (Một đợt bùng phát mề đay xảy ra sau khi ăn hải sản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break out: bùng phát (phát ban).
- She broke out in a skin eruption after the injection. (Cô ấy bùng phát phát ban da sau khi tiêm.)
- Flare up: bùng phát trở lại (triệu chứng da).
- His skin eruption flares up when he is stressed. (Phát ban da của anh ấy bùng phát trở lại khi anh ấy căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
- A skin eruption of emotions: sự bùng phát cảm xúc (nghĩa bóng, ít dùng).
- Her outburst was like a skin eruption of hidden anger. (Sự bùng nổ của cô ấy giống như một vết phát ban của sự giận dữ tiềm ẩn.)