skin pop
Định nghĩa
Động từ: Tiêm (ma túy) vào dưới da. "Skin pop" là hành động tiêm chất gây nghiện (thường là heroin hoặc các loại ma túy khác) trực tiếp vào lớp mô dưới da, thay vì tiêm vào tĩnh mạch. Hành động này thường được thực hiện bởi những người nghiện ma túy.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bắt đầu tiêm heroin vào dưới da khi không tìm được tĩnh mạch.)
- (Tiêm dưới da được coi là ít nguy hiểm hơn tiêm tĩnh mạch, nhưng vẫn mang những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Skin popper" (danh từ): Người thực hiện hành vi tiêm dưới da.
- The clinic provides support for skin poppers trying to quit. (Phòng khám cung cấp hỗ trợ cho những người tiêm dưới da đang cố gắng cai nghiện.)
"Skin pop site" (danh từ): Vị trí trên cơ thể nơi tiêm dưới da.
- Doctors examined the skin pop sites for signs of infection. (Các bác sĩ đã kiểm tra các vị trí tiêm dưới da để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pop (động từ): Trong tiếng lóng, "pop" có nghĩa là tiêm (ma túy).
- He popped a dose of morphine. (Anh ta đã tiêm một liều morphin.)
- Skin popping (danh động từ): Hành động tiêm dưới da (dùng như một danh từ).
- Skin popping can cause abscesses and scarring. (Tiêm dưới da có thể gây áp-xe và sẹo.)
Từ đồng nghĩa
- Inject subcutaneously: Tiêm dưới da (thuật ngữ y khoa).
- Shoot up: Tiêm ma túy (nói chung, thường là vào tĩnh mạch, nhưng cũng có thể ám chỉ tiêm dưới da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pop in: Tiêm (ma túy) vào cơ thể một cách nhanh chóng.
- He popped in a dose before the party. (Anh ta đã tiêm một liều trước bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Skin pop and stop: Một câu nói trong cộng đồng nghiện ma túy, ám chỉ việc chỉ tiêm dưới da một lần rồi dừng lại (thường là một lời hứa hão huyền).
- He told himself he would just skin pop and stop, but he couldn't. (Anh ta tự nhủ sẽ chỉ tiêm dưới da một lần rồi dừng, nhưng anh ta không thể.)