skin sensation

Định nghĩa

Danh từ: skin sensation một cảm giác cục bộ trên da, tức là bất kỳ cảm giác nào cơ thể cảm nhận được thông qua các thụ thể trên bề mặt da.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân báo cáo một cảm giác da kỳ lạ trên cánh tay sau khi tiêm.)
  • (Nước lạnh có thể tạo ra cảm giác da ngứa ran.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong y học hoặc sinh lý học để mô tả các cảm giác như nóng, lạnh, đau, áp lực, hoặc ngứa trên da.
  • (Nghiên cứu đo lường cảm giác da để phản ứng với các nhiệt độ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin sensitivity (danh từ): độ nhạy cảm của da, thường liên quan đến phản ứng với các kích thích.
    • People with eczema often have high skin sensitivity. (Người bị chàm thường độ nhạy cảm da cao.)
  • Tactile sensation (danh từ): cảm giác xúc giác, một loại cảm giác da liên quan đến chạm.
Từ đồng nghĩa
  • Cutaneous sensation (danh từ): cảm giác trên da (thuật ngữ y học).
  • Dermal sensation (danh từ): cảm giác da (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • Abnormal skin sensation: cảm giác da bất thường ( dụ: , ngứa ran, châm chích).
    • She complained of abnormal skin sensation in her fingers. ( ấy phàn nàn về cảm giác da bất thườngcác ngón tay.)
  • Loss of skin sensation: mất cảm giác da (thường do tổn thương thần kinh).
    • The accident caused a temporary loss of skin sensation in his leg. (Tai nạn đã gây ra mất cảm giác da tạm thờichân anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • không thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ "tingling skin sensation" (cảm giác da ngứa ran) thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc mạnh như hồi hộp hoặc sợ hãi.
    • The horror movie gave me a tingling skin sensation. (Bộ phim kinh dị khiến tôi cảm giác da ngứa ran.)
skin sensation
A gentle breeze creates a pleasant skin sensation on her arm.