skin senses
Định nghĩa
skin senses (danh từ số nhiều): Khả năng cảm nhận các vật thể hoặc lực tác động từ bên ngoài thông qua sự tiếp xúc với cơ thể (đặc biệt là tay). Đây là một thuật ngữ mô tả hệ thống các giác quan liên quan đến da, bao gồm cảm giác chạm, áp lực, nóng, lạnh và đau.
Ví dụ sử dụng
- (Các giác quan trên da cho phép chúng ta cảm nhận được kết cấu của các loại vải khác nhau.)
- (Chỉ có thị giác và các giác quan trên da mới cho phép chúng ta xác định vị trí của các vật thể trong không gian xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Skin senses thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học thần kinh hoặc tâm lý học để phân biệt với các giác quan khác như thị giác, thính giác.
- The study of skin senses involves understanding how sensory receptors in the skin transmit signals to the brain. (Nghiên cứu về các giác quan trên da liên quan đến việc hiểu cách các thụ thể cảm giác trong da truyền tín hiệu lên não.)
Biến thể và từ gần giống
- Skin sense (danh từ số ít): Một giác quan cụ thể trên da (ví dụ: cảm giác chạm).
- Touch is one of the most important skin senses. (Chạm là một trong những giác quan trên da quan trọng nhất.)
- Cutaneous senses (danh từ số nhiều): Một thuật ngữ đồng nghĩa, mang tính học thuật hơn, chỉ các giác quan liên quan đến da.
Từ đồng nghĩa
- Touch: xúc giác (thường dùng để chỉ chung toàn bộ hệ thống cảm giác trên da).
- Somatosensory system: hệ thống cảm giác soma (thuật ngữ y học bao gồm cả da, cơ, khớp).
Các cụm từ liên quan
- Skin sensitivity: độ nhạy cảm của da.
- People with high skin sensitivity may react strongly to light touch. (Những người có độ nhạy cảm da cao có thể phản ứng mạnh với những cái chạm nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến cụm từ "skin senses". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: Get under one's skin (làm ai đó khó chịu hoặc bị ám ảnh) – nhưng cần lưu ý không nhầm lẫn với nghĩa gốc.