skin tumor

Định nghĩa

Danh từ: Khối u da

Khối u da một khối u (neoplasm) nguồn gốc từ lớp biểu bì (epidermis) của da. có thể lành tính (không gây nguy hiểm) hoặc ác tính (ung thư da).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán một khối u da lành tính trên cánh tay ấy.)
  • (Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện khối u da sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a skin tumor": phát triển một khối u da.

    • Prolonged sun exposure can cause a person to develop a skin tumor. (Tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời có thể khiến một người phát triển khối u da.)
  • "to remove a skin tumor": loại bỏ một khối u da.

    • Surgery is often required to remove a skin tumor. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để loại bỏ khối u da.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin tumor (danh từ): khối u da (cách viết thường).
  • Skin tumour (danh từ): khối u da (biến thể chính tả Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Neoplasm of the skin: khối u da (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
  • Cutaneous tumor: khối u da (từ "cutaneous" có nghĩa "thuộc về da").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "skin tumor". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To develop into a skin tumor: phát triển thành khối u da. - A mole can sometimes develop into a skin tumor. (Một nốt ruồi đôi khi có thể phát triển thành khối u da.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "skin tumor".

skin tumor
A doctor examines a patient's skin tumor with a magnifying light.