skin-tight

skin-tight

She wears a skin-tight black dress to the party.

Định nghĩa

Tính từ: sát như dính vào da, ôm khít cơ thể. Từ này thường dùng để miêu tả quần áo, đặc biệt trang phục thể thao hoặc thời trang, độ co giãn cao vừa vặn đến mức tôn lên đường nét cơ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy sát vào bữa tiệc.)
  • (Các công biểu diễn trong quần legging sát.)
  • (Anh ấy thích quần jean sát để đạp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skin-tight fit": sự vừa vặn sát, thường dùng trong ngành may mặc.

    • The designer emphasized a skin-tight fit for the evening gown. (Nhà thiết kế nhấn mạnh sự vừa vặn sát cho chiếc váy dạ hội.)
  • "skin-tight clothing": quần áo sát, có thể mang hàm ý gợi cảm hoặc thực dụng.

    • Skin-tight clothing is popular among athletes for its aerodynamic benefits. (Quần áo sát phổ biến trong giới vận động viên lợi ích khí động học.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin-tightness (n): độ sát.

    • The skin-tightness of the suit ensures minimal air resistance. (Độ sát của bộ đồ đảm bảo lực cản không khí tối thiểu.)
  • Tight (adj): chặt, (nhưng không nhất thiết phải sát da).

    • These shoes are too tight. (Đôi giày này quá chật.)
Từ đồng nghĩa
  • Closely fitting: vừa vặn sát.
    • A closely fitting jacket. (Một chiếc áo khoác vừa vặn sát.)
  • Snug: ôm khít, thoải mái (thường mang nghĩa tích cực).
    • The sweater is snug and warm. (Chiếc áo len ôm khít ấm áp.)
  • Body-hugging: ôm sát cơ thể.
    • A body-hugging top. (Một chiếc áo ôm sát cơ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "skin-tight", nhưng có thể kết hợp với động từ "fit" (vừa vặn): - Fit skin-tight: vừa vặn sát. - The dress fits skin-tight. (Chiếc váy vừa vặn sát.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "skin-tight". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - Fit like a glove: vừa vặn hoàn hảo (thường mang nghĩa tích cực hơn "skin-tight"). - The tailored suit fits him like a glove. (Bộ vest may đo vừa vặn hoàn hảo với anh ấy.)