skinless
Định nghĩa
Tính từ: Không có da, không còn da. Chỉ trạng thái của một vật (thường là thực phẩm, trái cây, hoặc cơ thể) đã được loại bỏ lớp da bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mua ức gà không da cho công thức nấu ăn.)
- (Những cây xúc xích không da dễ nấu hơn.)
- (Anh ấy thích cà chua đã lột vỏ trong món salad của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "skinless" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi "skinless" được dùng để chỉ sự nhạy cảm, không có lớp bảo vệ.
- After the criticism, he felt skinless and vulnerable. (Sau lời chỉ trích, anh ấy cảm thấy không có lớp bảo vệ và dễ tổn thương.)
- "skinless" trong y học: Mô tả vùng da bị tổn thương, mất lớp biểu bì.
- The burn left a skinless patch on his arm. (Vết bỏng để lại một mảng da bị mất trên cánh tay anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Skin (danh từ): Da.
- The snake shed its skin. (Con rắn lột da.)
- Skinny (tính từ): Gầy, ốm (không liên quan trực tiếp đến da).
- Skinless (tính từ): Không da — từ này không có biến thể khác ngoài dạng gốc.
Từ đồng nghĩa
- Peeled: Đã bóc vỏ (dùng cho trái cây, rau củ).
- Peeled potatoes (khoai tây đã gọt vỏ) tương tự như skinless potatoes.
- De-skinned: Đã loại bỏ da (thường dùng trong chế biến thực phẩm).
- De-skinned fish fillets (phi lê cá đã bỏ da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skin off: Lột da, bỏ da.
- She skinned off the chicken before cooking. (Cô ấy lột da gà trước khi nấu.)
- Skin over: Làm lành da, hình thành da mới (thường dùng với vết thương).
- The wound skinned over after a week. (Vết thương đã lành da sau một tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Get under someone's skin: Làm ai đó khó chịu hoặc ám ảnh (không dùng "skinless" trực tiếp, nhưng liên quan đến từ "skin").
- That noise really gets under my skin. (Tiếng ồn đó thực sự làm tôi khó chịu.)
- Save one's skin: Cứu mạng ai đó (thường dùng trong tình huống nguy hiểm).
- He lied to save his skin. (Anh ta nói dối để tự cứu mình.)