skinned

skinned

The cat has soft, white, skinned paws.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): loại da như đã được chỉ định – "skinned" mô tả một người hoặc vật làn da thuộc một loại cụ thể, thường được dùng trong các từ ghép để chỉ màu sắc, kết cấu hoặc trạng thái của da.

dụ sử dụng
  • ( ấy làn da sẫm màu.)
  • (Loại quả này vỏ mỏng dễ bóc.)
  • (Anh ấy người da trắng, dễ bị cháy nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thick-skinned": da dày; (nghĩa bóng) không nhạy cảm, ít bị tổn thương về mặt tinh thần.

    • Politicians need to be thick-skinned to handle criticism. (Các chính trị gia cần phải "da dày" để đối phó với chỉ trích.)
  • "thin-skinned": da mỏng; (nghĩa bóng) dễ bị xúc phạm, nhạy cảm.

    • She is too thin-skinned to take a joke. ( ấy quá nhạy cảm để có thể tiếp nhận một câu đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin (danh từ): da, vỏ.
    • The skin of the apple is red. (Vỏ của quả táo màu đỏ.)
  • Skinny (tính từ): gầy, ốm; (thông tục) thông tin mật.
    • He is a skinny boy. (Cậu ấy một cậu gầy.)
  • Skinless (tính từ): không da, đã lột da.
    • Skinless chicken breast is healthier. (Ức không da lành mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Complexioned: làn da (thường dùng cho màu sắc).
    • A light-complexioned woman. (Một người phụ nữ làn da sáng.)
  • Hided: da (thường dùng cho động vật).
    • A thick-hided rhinoceros. (Một con tê giác da dày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skin up: (tiếng lóng) cuộn một điếu thuốc lá (thường cần sa).
    • He skinned up a joint quickly. (Anh ta cuộn một điếu cần sa nhanh chóng.)
  • Skin out: (hiếm) lột da, bỏ da.
    • The hunter skinned out the rabbit. (Người thợ săn đã lột da con thỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • By the skin of one's teeth: suýt soát, vừa vặn, trong gang tấc.
    • He passed the exam by the skin of his teeth. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi trong gang tấc.)
  • Get under someone's skin: làm ai đó bực mình hoặc hoặc ai đó.
    • Her constant complaining really gets under my skin. (Việc ấy liên tục phàn nàn thực sự làm tôi bực mình.)