skinnerian
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về B. F. Skinner hoặc tâm lý học hành vi của ông: "skinnerian" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến nhà tâm lý học người Mỹ B. F. Skinner và các lý thuyết của ông về điều kiện hóa hành vi (operant conditioning). Nó nhấn mạnh việc hành vi được hình thành và duy trì thông qua phần thưởng và hình phạt.
Danh từ:
- Người theo thuyết Skinner: "skinnerian" chỉ một người ủng hộ hoặc áp dụng các lý thuyết và phương pháp của B. F. Skinner, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học hoặc giáo dục.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The teacher used a skinnerian approach to manage classroom behavior. (Giáo viên đã sử dụng phương pháp skinnerian để quản lý hành vi trong lớp học.)
- His skinnerian experiments focused on reinforcement schedules. (Các thí nghiệm skinnerian của ông tập trung vào lịch trình củng cố.)
Danh từ:
- She is a dedicated skinnerian who believes in behavior modification. (Cô ấy là một người theo thuyết Skinner tận tâm, tin vào việc sửa đổi hành vi.)
- The conference attracted many skinnerians from around the world. (Hội nghị đã thu hút nhiều người theo thuyết Skinner từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"skinnerian conditioning": điều kiện hóa kiểu Skinner, một quá trình trong đó hành vi được học thông qua hậu quả của nó.
- Skinnerian conditioning is often used in animal training. (Điều kiện hóa kiểu Skinner thường được sử dụng trong huấn luyện động vật.)
"skinnerian behaviorism": chủ nghĩa hành vi Skinner, nhấn mạnh nghiên cứu các hành vi có thể quan sát được thay vì các quá trình tinh thần bên trong.
- Skinnerian behaviorism rejects introspection as a scientific method. (Chủ nghĩa hành vi Skinner bác bỏ nội quan như một phương pháp khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Skinnerianism (danh từ): chủ nghĩa Skinner, hệ thống lý thuyết của B. F. Skinner.
- Skinnerianism has influenced modern educational practices. (Chủ nghĩa Skinner đã ảnh hưởng đến các thực hành giáo dục hiện đại.)
Neo-Skinnerian (tính từ): tân Skinner, chỉ các phiên bản cập nhật hoặc mở rộng của lý thuyết Skinner.
- Neo-Skinnerian approaches incorporate cognitive elements. (Các phương pháp tân Skinner kết hợp các yếu tố nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
Behaviorist (tính từ/danh từ): nhà hành vi học, liên quan đến chủ nghĩa hành vi nói chung.
- Many skinnerians are also behaviorists. (Nhiều người theo thuyết Skinner cũng là nhà hành vi học.)
Operant conditioner (danh từ): người áp dụng điều kiện hóa hành vi, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
- He is a skilled operant conditioner, using skinnerian techniques. (Anh ấy là một chuyên gia về điều kiện hóa hành vi, sử dụng các kỹ thuật skinnerian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Condition to: điều kiện hóa để làm gì (thường dùng trong bối cảnh skinnerian).
- The rats were conditioned to press a lever for food. (Những con chuột được điều kiện hóa để nhấn cần lấy thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
- Skinner box: hộp Skinner, một thiết bị thí nghiệm do Skinner phát minh để nghiên cứu điều kiện hóa hành vi.
- The skinner box is a classic tool in behaviorist research. (Hộp Skinner là một công cụ kinh điển trong nghiên cứu hành vi.)