skinny-dip
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bơi khoả thân: "skinny-dip" chỉ hành động bơi lội mà không mặc quần áo, thường được thực hiện một cách tự nhiên hoặc như một trò nghịch ngợm.
Động từ (thường dùng ở dạng "skinny-dipping"):
- Bơi khoả thân: Hành động bơi lội trong tình trạng khỏa thân, thường là ở những nơi riêng tư như ao, hồ hoặc bãi biển vắng người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They went for a midnight skinny-dip in the lake. (Họ đã đi bơi khoả thân lúc nửa đêm trong hồ.)
- A skinny-dip can be a fun and liberating experience. (Một lần bơi khoả thân có thể là một trải nghiệm thú vị và giải phóng.)
Động từ:
- The young people were skinny-dipping in the pond. (Những người trẻ tuổi đã bơi khoả thân trong ao.)
- We decided to skinny-dip under the moonlight. (Chúng tôi quyết định bơi khoả thân dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a skinny-dip": thực hiện hành động bơi khoả thân một lần.
- After the party, they took a quick skinny-dip in the pool. (Sau bữa tiệc, họ đã nhanh chóng bơi khoả thân trong hồ bơi.)
"to go skinny-dipping": đi bơi khoả thân (thường dùng để chỉ hoạt động chung).
- Going skinny-dipping is a popular summer activity among teenagers. (Đi bơi khoả thân là một hoạt động mùa hè phổ biến ở thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
Skinny-dipper (danh từ): người tham gia bơi khoả thân.
- The skinny-dippers were caught by the park ranger. (Những người bơi khoả thân đã bị nhân viên kiểm lâm bắt gặp.)
Skinny-dipping (danh từ/động từ dạng V-ing): hành động bơi khoả thân.
- Skinny-dipping is often done in secret. (Bơi khoả thân thường được thực hiện một cách bí mật.)
Từ đồng nghĩa
Nude swim: bơi khỏa thân (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- They enjoyed a nude swim in the secluded beach. (Họ tận hưởng một lần bơi khỏa thân trên bãi biển hẻo lánh.)
Bathe in the nude: tắm khỏa thân (thường dùng trong văn viết).
- Bathing in the nude was common in ancient cultures. (Tắm khỏa thân phổ biến trong các nền văn hóa cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt cho "skinny-dip", nhưng có thể kết hợp với các giới từ như "in" (trong) hoặc "at" (tại):
- They skinny-dipped in the river. (Họ bơi khoả thân trong sông.)
- We skinny-dipped at the beach. (Chúng tôi bơi khoả thân tại bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "skinny-dip", nhưng hành động này thường gắn với sự tự do và phiêu lưu.
- "Taking a skinny-dip is like embracing your inner wildness." (Bơi khoả thân giống như đón nhận sự hoang dã bên trong bạn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "skinny-dip"