skinny-dip

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bơi khoả thân: "skinny-dip" chỉ hành động bơi lội không mặc quần áo, thường được thực hiện một cách tự nhiên hoặc như một trò nghịch ngợm.
  2. Động từ (thường dùngdạng "skinny-dipping"):

    • Bơi khoả thân: Hành động bơi lội trong tình trạng khỏa thân, thường những nơi riêng tư như ao, hồ hoặc bãi biển vắng người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They went for a midnight skinny-dip in the lake. (Họ đã đi bơi khoả thân lúc nửa đêm trong hồ.)
    • A skinny-dip can be a fun and liberating experience. (Một lần bơi khoả thân có thể một trải nghiệm thú vị giải phóng.)
  • Động từ:

    • The young people were skinny-dipping in the pond. (Những người trẻ tuổi đã bơi khoả thân trong ao.)
    • We decided to skinny-dip under the moonlight. (Chúng tôi quyết định bơi khoả thân dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a skinny-dip": thực hiện hành động bơi khoả thân một lần.

    • After the party, they took a quick skinny-dip in the pool. (Sau bữa tiệc, họ đã nhanh chóng bơi khoả thân trong hồ bơi.)
  • "to go skinny-dipping": đi bơi khoả thân (thường dùng để chỉ hoạt động chung).

    • Going skinny-dipping is a popular summer activity among teenagers. (Đi bơi khoả thân một hoạt động mùa phổ biếnthanh thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Skinny-dipper (danh từ): người tham gia bơi khoả thân.

    • The skinny-dippers were caught by the park ranger. (Những người bơi khoả thân đã bị nhân viên kiểm lâm bắt gặp.)
  • Skinny-dipping (danh từ/động từ dạng V-ing): hành động bơi khoả thân.

    • Skinny-dipping is often done in secret. (Bơi khoả thân thường được thực hiện một cách bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Nude swim: bơi khỏa thân (cách diễn đạt trang trọng hơn).

    • They enjoyed a nude swim in the secluded beach. (Họ tận hưởng một lần bơi khỏa thân trên bãi biển hẻo lánh.)
  • Bathe in the nude: tắm khỏa thân (thường dùng trong văn viết).

    • Bathing in the nude was common in ancient cultures. (Tắm khỏa thân phổ biến trong các nền văn hóa cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt cho "skinny-dip", nhưng có thể kết hợp với các giới từ như "in" (trong) hoặc "at" (tại):
    • They skinny-dipped in the river. (Họ bơi khoả thân trong sông.)
    • We skinny-dipped at the beach. (Chúng tôi bơi khoả thân tại bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "skinny-dip", nhưng hành động này thường gắn với sự tự do phiêu lưu.
    • "Taking a skinny-dip is like embracing your inner wildness." (Bơi khoả thân giống như đón nhận sự hoang dã bên trong bạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "skinny-dip"

skinny-dip
The children decided to skinny-dip in the secluded lake at dusk.