skip distance

Định nghĩa

Danh từ: Khoảng cách bỏ qua (skip distance) khoảng cách ngắn nhất cho phép tín hiệutuyến ( tần số nhất định) truyền từ máy phát đến máy thu nhờ sự phản xạ từ tầng điện ly.

dụ sử dụng
  • (Khoảng cách bỏ qua của sóng ngắn có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày.)
  • (Các kỹ sư tính toán khoảng cách bỏ qua để tối ưu hóa viễn thông đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành viễn thông, "skip distance" thường được dùng để mô tả vùng tối (dead zone) nơi tín hiệu không thể đến được do đặc tính phản xạ của tầng điện ly.
  • (Khái niệm khoảng cách bỏ qua rất quan trọng trong thiết kế mạngtuyến tần số cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Skip zone (vùng bỏ qua): vùng địa nơi tín hiệu không thể thu được do khoảng cách bỏ qua.
  • Ionospheric skip (sự bỏ qua tầng điện ly): hiện tượng tín hiệu phản xạ từ tầng điện ly.
Từ đồng nghĩa
  • Khoảng cách phản xạ (reflection distance): thuật ngữ ít dùng hơn nhưng cùng nghĩa.
  • Khoảng cách tối thiểu (minimum distance): trong ngữ cảnh cụ thể về sóngtuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skip over: bỏ qua, nhảy cóc (không liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật, nhưng dùng trong ngữ cảnh chung).
    • The radio wave can skip over obstacles. (Sóngtuyến có thể bỏ qua các chướng ngại vật.)
Thành ngữ liên quan
  • Skip the distance: không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể hiểu "vượt qua khoảng cách" trong ngữ cảnh giao tiếp.
    • With modern technology, we can skip the distance and communicate instantly. (Với công nghệ hiện đại, chúng ta có thể vượt qua khoảng cách giao tiếp tức thời.)
skip distance
A radio operator measures the skip distance for a clear signal.