skip over

Định nghĩa

Động từ: skip over có nghĩa bỏ qua, lướt qua một phần nào đó (trong văn bản, bài nói, hoặc một chuỗi sự kiện) không đọc, không xem xét hoặc không chú ý đến .

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã lướt qua đoạn văn khó tiếp tục đọc.)
  • (Giáo viên bảo chúng tôi không được bỏ qua bất kỳ bước nào trong thí nghiệm.)
  • ( ấy bỏ qua phần giới thiệu nhàm chán đi thẳng vào nội dung chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skip over something": dùng để chỉ việc cố ý hoặc vô tình bỏ qua một phần của một chuỗi hoặc một quá trình.
    • He skipped over several chapters in the book to find the answer. (Anh ấy đã bỏ qua vài chương trong sách để tìm câu trả lời.)
  • "skip over someone": ít dùng hơn, có thể chỉ việc lờ đi một người trong một tình huống xã hội hoặc công việc.
    • The manager skipped over her during the promotion announcement. (Người quản lý đã bỏ qua ấy trong buổi thông báo thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Skip (động từ): bỏ qua, nhảy qua (thường dùng một mình, không "over").
    • I skipped the first chapter. (Tôi đã bỏ qua chương đầu.)
  • Skip over (cụm động từ): nhấn mạnh hành động lướt qua một cách chủ đích.
  • Skip past (cụm động từ): bỏ qua để đi tới phần sau.
    • He skipped past the details and focused on the conclusion. (Anh ấy bỏ qua các chi tiết tập trung vào kết luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Bypass: bỏ qua, vượt qua (thường dùng trong kỹ thuật hoặc quy trình).
    • We bypassed the security check. (Chúng tôi đã bỏ qua kiểm tra an ninh.)
  • Omit: lược bỏ, bỏ sót (thường dùng trong văn bản hoặc danh sách).
    • She omitted the last sentence from her speech. ( ấy đã lược bỏ câu cuối khỏi bài phát biểu của mình.)
  • Gloss over: lướt qua một cách hời hợt, không đi sâu (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • He glossed over the mistakes in his report. (Anh ấy đã lướt qua các lỗi trong báo cáo của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skip out on: trốn tránh, bỏ rơi (trách nhiệm hoặc nghĩa vụ).
    • He skipped out on paying the bill. (Anh ấy đã trốn tránh việc trả hóa đơn.)
  • Skip through: lướt nhanh qua (một tài liệu hoặc bài hát).
    • She skipped through the slides to find the key data. ( ấy lướt nhanh qua các slide để tìm dữ liệu chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Skip over the details: bỏ qua các chi tiết (thường dùng để yêu cầu tóm tắt).
    • Let’s skip over the details and get to the main point. (Hãy bỏ qua các chi tiết đi vào trọng tâm chính.)
  • Skip over like a stone: lướt qua nhanh như viên đá ném trên mặt nước (ẩn dụ cho việc không để lại dấu vết).
    • His explanation skipped over the problem like a stone. (Lời giải thích của anh ấy lướt qua vấn đề một cách hời hợt.)