skip rope

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây nhảy: "skip rope" chỉ một sợi dây thừng (thường tay cầmhai đầu) được quay vòng trong khi ai đó nhảy qua . Đây một dụng cụ thể thao hoặc trò chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a new skip rope for her exercise routine. ( ấy mua một sợi dây nhảy mới cho thói quen tập thể dục của mình.)
    • Children often play with a skip rope during recess. (Trẻ em thường chơi với dây nhảy trong giờ giải lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a skip rope": sử dụng dây nhảy để tập thể dục hoặc chơi trò chơi.

    • He uses a skip rope to warm up before running. (Anh ấy sử dụng dây nhảy để khởi động trước khi chạy.)
  • "to jump over a skip rope": nhảy qua dây nhảy.

    • The athlete jumped over the skip rope with great speed. (Vận động viên nhảy qua dây nhảy với tốc độ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rope-skipping (n): hành động nhảy dây.

    • Rope-skipping is a great cardiovascular exercise. (Nhảy dây một bài tập tim mạch tuyệt vời.)
  • Jump rope (n): từ đồng nghĩa với "skip rope", cũng chỉ dây nhảy.

    • Jump rope is a popular activity in many schools. (Nhảy dây một hoạt động phổ biếnnhiều trường học.)
Từ đồng nghĩa
  • Jump rope: dây nhảy (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Skipping rope: dây nhảy (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skip over: nhảy qua, bỏ qua.
    • You can skip over the rope if you want to practice. (Bạn có thể nhảy qua dây nếu muốn luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
  • Skip rope không thành ngữ phổ biến, nhưng liên quan đến cụm từ "to skip to the beat" (nhảy theo nhịp điệu).
    • She skipped rope to the beat of the music. ( ấy nhảy dây theo nhịp điệu của âm nhạc.)