skip rope
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây nhảy: "skip rope" chỉ một sợi dây thừng (thường có tay cầm ở hai đầu) được quay vòng trong khi ai đó nhảy qua nó. Đây là một dụng cụ thể thao hoặc trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a new skip rope for her exercise routine. (Cô ấy mua một sợi dây nhảy mới cho thói quen tập thể dục của mình.)
- Children often play with a skip rope during recess. (Trẻ em thường chơi với dây nhảy trong giờ giải lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a skip rope": sử dụng dây nhảy để tập thể dục hoặc chơi trò chơi.
- He uses a skip rope to warm up before running. (Anh ấy sử dụng dây nhảy để khởi động trước khi chạy.)
"to jump over a skip rope": nhảy qua dây nhảy.
- The athlete jumped over the skip rope with great speed. (Vận động viên nhảy qua dây nhảy với tốc độ lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Rope-skipping (n): hành động nhảy dây.
- Rope-skipping is a great cardiovascular exercise. (Nhảy dây là một bài tập tim mạch tuyệt vời.)
Jump rope (n): từ đồng nghĩa với "skip rope", cũng chỉ dây nhảy.
- Jump rope is a popular activity in many schools. (Nhảy dây là một hoạt động phổ biến ở nhiều trường học.)
Từ đồng nghĩa
- Jump rope: dây nhảy (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Skipping rope: dây nhảy (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skip over: nhảy qua, bỏ qua.
- You can skip over the rope if you want to practice. (Bạn có thể nhảy qua dây nếu muốn luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
- Skip rope không có thành ngữ phổ biến, nhưng liên quan đến cụm từ "to skip to the beat" (nhảy theo nhịp điệu).
- She skipped rope to the beat of the music. (Cô ấy nhảy dây theo nhịp điệu của âm nhạc.)