skip town

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): Bỏ trốn khỏi thị trấn hoặc thành phố một cách bí mật, thường để tránh nghĩa vụ pháp , nợ nần hoặc trách nhiệm. Hành động này thường đi kèm với việc không thông báo cho ai biến mất đột ngột.

dụ sử dụng
  • (Kẻ tình nghi đã quyết định bỏ trốn khỏi thị trấn trước khi cảnh sát có thể bắt anh ta.)
  • (Sau khi mất hết tiền vào cờ bạc, anh ta bỏ trốn khỏi thị trấn để tránh các chủ nợ.)
  • ( ta bỏ trốn khỏi thị trấn không báo cho ai, để lại một đống hóa đơn chưa thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to skip town in haste": bỏ trốn vội vàng.
    • The embezzler skipped town in haste when the audit was announced. (Kẻ tham ô đã bỏ trốn vội vàng khi cuộc kiểm toán được công bố.)
  • "to skip town for good": bỏ trốn vĩnh viễn, không ý định quay lại.
    • He skipped town for good, leaving his family and friends behind. (Anh ta bỏ trốn vĩnh viễn, bỏ lại gia đình bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Skip the country: bỏ trốn khỏi đất nước.
    • The criminal skipped the country to escape justice. (Tên tội phạm đã bỏ trốn khỏi đất nước để tránh công lý.)
  • Skip out on: trốn tránh (nghĩa vụ, trách nhiệm).
    • He skipped out on his rent and disappeared. (Anh ta trốn tiền thuê nhà biến mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Flee: chạy trốn, đặc biệt khỏi nguy hiểm hoặc trách nhiệm.
  • Abscond: trốn tránh pháp luật, thường với tài sản bất chính.
  • Vamoose: (thông tục) biến đi nhanh chóng, trốn thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take off: rời đi đột ngột, thường để trốn tránh.
    • He took off before anyone could ask him about the missing money. (Anh ta biến mất trước khi ai đó có thể hỏi anh ta về số tiền mất tích.)
  • Clear out: dọn sạch rời đi nhanh chóng.
    • The tenants cleared out in the middle of the night. (Những người thuê nhà đã dọn đi vào nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a run for it: cố gắng chạy trốn khỏi một tình huống khó khăn.
    • When the guard turned his back, the prisoner made a run for it. (Khi người lính canh quay lưng, nhân đã cố gắng chạy trốn.)
  • Leave town: rời khỏi thị trấn, nhưng không nhất thiết bí mật hoặc bất hợp pháp. (Khác với "skip town" mang hàm ý tiêu cực.)
skip town
He decided to skip town before sunrise.