skipper's daughters

/'skipəz'dɔ:təz/
Học thuật
Thân thiện
skipper's daughters

The skipper's daughters danced across the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Sóng bạc đầu: Một thuật ngữ lóng hàng hải dùng để chỉ những con sóng lớn, phần đỉnh sóng màu trắng xóa, giống như tóc bạc. Cụm từ này mang tính hình tượng thơ ca.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The old sailor warned us about the skipper's daughters approaching from the east. (Người thủy thủ già cảnh báo chúng tôi về những con sóng bạc đầu đang tiến đến từ phía đông.)
    • After the storm, the sea was calm, with no sign of the skipper's daughters. (Sau cơn bão, biển lặng, không dấu hiệu của những ngọn sóng bạc đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc trong văn chương mô tả biển cả. nhấn mạnh vẻ đẹp hùng vĩ nhưng cũng đầy nguy hiểm của biển khơi.
Biến thể từ gần giống
  • White horses (n): Một cách diễn đạt phổ biến hơn, cũng có nghĩa sóng bạc đầu.
  • Crested waves (n): Sóng ngọn, sóng bờm trắng.
Từ đồng nghĩa
  • White-capped waves: Sóng đỉnh trắng xóa.
  • Breakers: Sóng vỡ, sóng bạc đầu (khi sóng vỡ vào bờ hoặc đá ngầm).
Lưu ý
  • "Skipper's daughters" một thành ngữ (idiom) cố định. không được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ các con gái của một thuyền trưởng (skipper) trong ngữ cảnh thông thường.
skipper's daughters

The skipper's daughters danced across the open sea.

danh từ số nhiều
  1. sóng bạc đầu