skippet
/'skipit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống đựng ấn, hộp ấn: Một vật dụng lịch sử, thường là một chiếc hộp nhỏ hoặc ống, được sử dụng để bảo vệ và đựng con dấu (ấn tín) bằng sáp trên các tài liệu quan trọng, đặc biệt là trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medieval charter was stored with its original skippet. (Bản hiến chương thời trung cổ được lưu giữ cùng với ống đựng ấn nguyên bản của nó.)
- A skippet was essential for protecting the wax seal during transport. (Một hộp ấn là cần thiết để bảo vệ con dấu sáp trong quá trình vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within its skippet": trong ống/hộp đựng ấn của nó.
- The document arrived with the seal still secure within its skippet. (Tài liệu đã đến nơi với con dấu vẫn còn nguyên vẹn trong ống đựng ấn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Seal box (n): hộp đựng ấn (một thuật ngữ hiện đại hơn, có nghĩa tương tự).
- Capsule (n): viên nang, ống nhỏ (có thể dùng trong ngữ cảnh bảo quản, nhưng không chuyên biệt cho ấn tín).
Từ đồng nghĩa
- Seal container: vật chứa con dấu.
- Seal case: hộp đựng ấn.
Lưu ý
- Từ lịch sử: "Skippet" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, bảo tàng, hoặc nghiên cứu về cổ vật và tài liệu cổ. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
danh từ
- (sử học) ống đựng ấn, hộp ấn