skirt-dancing
/'skə:t,dɑ:nsiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhảy xoè váy: Một hình thức biểu diễn vũ đạo trong đó vũ công sử dụng những chuyển động uyển chuyển, rộng rãi của chiếc váy dài để tạo ra các hiệu ứng thị giác đẹp mắt và duyên dáng như những cánh hoa hay làn sóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The performance featured elegant skirt-dancing. (Buổi biểu diễn có phần nhảy xoè váy thanh lịch.)
- She studied skirt-dancing as a form of expressive movement. (Cô ấy đã học nhảy xoè váy như một hình thức chuyển động biểu cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the art of skirt-dancing": nghệ thuật nhảy xoè váy.
- She dedicated her life to the art of skirt-dancing. (Bà ấy đã cống hiến cả đời mình cho nghệ thuật nhảy xoè váy.)
Biến thể và từ gần giống
- Skirt-dancer (n): vũ công nhảy xoè váy.
- The famous skirt-dancer captivated the audience. (Vũ công nhảy xoè váy nổi tiếng đã làm mê hoặc khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Vũ điệu xoè váy: Cách diễn đạt khác cho cùng một hình thức biểu diễn.