skirting
Định nghĩa
Tính từ: - Bao quanh, viền quanh: "skirting" mô tả một vật nằm hoặc diễn ra xung quanh các cạnh hoặc rìa của một khu vực, thường dùng để chỉ các bộ phận bao quanh một không gian.
Danh từ (dạng động danh từ): - Sự lảng tránh, né tránh: Hành động tránh đề cập trực tiếp đến một vấn đề hoặc chủ đề. - Ván chân tường: Trong xây dựng, "skirting" (viết tắt của "skirting board") là tấm ván hoặc vật liệu gắn dọc theo chân tường để bảo vệ và trang trí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The skirting shadows of the trees created a cool area. (Những bóng cây bao quanh tạo ra một khu vực mát mẻ.)
- The skirting decorations framed the room beautifully. (Các trang trí viền quanh đã tạo khung cho căn phòng một cách đẹp mắt.)
Danh từ:
- His constant skirting of the main issue frustrated everyone. (Việc anh ta liên tục lảng tránh vấn đề chính khiến mọi người bực mình.)
- We need to replace the skirting in the living room. (Chúng tôi cần thay ván chân tường trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"skirting board" (ván chân tường): Một thuật ngữ phổ biến trong kiến trúc và nội thất.
- The room's skirting board needs painting. (Ván chân tường của căn phòng cần được sơn.)
"skirting around" (lảng tránh xung quanh): Mô tả hành động cố tình không đề cập trực tiếp.
- The politician kept skirting around the question during the interview. (Chính trị gia liên tục lảng tránh xung quanh câu hỏi trong cuộc phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Skirt (động từ): Tránh, lảng tránh; bao quanh.
- She tried to skirt the issue by changing the subject. (Cô ấy cố gắng tránh vấn đề bằng cách đổi chủ đề.)
Skirt (danh từ): Váy, cạnh, mép.
- The skirt of the dress was long. (Váy của chiếc đầm dài.)
Từ đồng nghĩa
- Bao quanh: encircling, surrounding (bao bọc).
- Lảng tránh: evading, avoiding (trốn tránh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skirt around: Lảng tránh, đi vòng quanh.
- They skirted around the problem instead of solving it. (Họ lảng tránh vấn đề thay vì giải quyết nó.)
Thành ngữ liên quan
- Skirt the edges: Ở rìa, không đi sâu vào trung tâm.
- He always skirts the edges of the truth. (Anh ta luôn ở rìa của sự thật, không nói thẳng.)