skittishly

skittishly

The horse moved skittishly away from the flapping flag.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách nhút nhát, dễ giật mình: "skittishly" mô tả hành động hoặc thái độ của ai đó hoặc vật đó một cách lo lắng, dễ hoảng sợ, hoặc thiếu ổn định, thường dùng cho động vật hoặc người tính khí thất thường. - Một cách thất thường, khó đoán: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng chỉ cách cư xử bất thường, không kiên định, hoặc dễ thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa nhảy nhót một cách nhút nhát, bị giật mình bởi tiếng động bất ngờ.)
  • ( ấy liếc nhìn một cách lo lắng quanh phòng, như thể đang mong đợi ai đó nhảy ra tấn công mình.)
  • (Chú chó con cư xử một cách nhút nhát với người lạ, trốn sau chủ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to react skittishly": phản ứng một cách dễ hoảng sợ.
    • The stock market reacted skittishly to the news of the economic downturn. (Thị trường chứng khoán phản ứng một cách thất thường trước tin tức về suy thoái kinh tế.)
  • "to move skittishly": di chuyển một cách bất ổn, không đều.
    • The cat moved skittishly across the slippery floor. (Con mèo di chuyển một cách loạng choạng trên sàn trơn trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Skittish (tính từ): nhút nhát, dễ giật mình, thất thường.
    • The skittish deer ran away at the slightest sound. (Con nai nhút nhát chạy mất ngay khi nghe thấy tiếng động nhỏ nhất.)
  • Skittishness (danh từ): tính nhút nhát, sự dễ giật mình.
    • The skittishness of the horse made it difficult to ride. (Tính nhút nhát của con ngựa khiến việc cưỡi trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nervously: một cách lo lắng.
    • She waited nervously for the exam results. ( ấy chờ đợi kết quả kỳ thi một cách lo lắng.)
  • Restlessly: một cách bồn chồn, không yên.
    • He paced restlessly around the room. (Anh ấy đi đi lại lại một cách bồn chồn trong phòng.)
  • Timidly: một cách rụt rè, nhút nhát.
    • The child spoke timidly to the teacher. (Đứa trẻ nói với giáo viên một cách rụt rè.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "skittishly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động: - Startle skittishly: giật mình một cách nhút nhát. - The rabbit started skittishly at the rustling leaves. (Con thỏ giật mình một cách nhút nhát trước tiếng xào xạc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định sử dụng "skittishly". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các mô tả về hành vi: - "As skittishly as a startled deer": nhút nhát như một con nai bị giật mình (so sánh ẩn dụ). - He moved as skittishly as a startled deer through the crowded marketplace. (Anh ấy di chuyển một cách nhút nhát như một con nai bị giật mình qua khu chợ đông đúc.)