skittle ball

Định nghĩa

Danh từ:
- Quả bóng sử dụng trong trò chơi skittle (bowling kiểu chín cọc): "skittle ball" quả bóng dùng để ném làm đổ các cọc (ninepins) trong trò chơi skittle, một dạng bowling truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhặt quả bóng skittle nhắm cẩn thận vào chín cọc gỗ.)
  • (Quả bóng skittle lăn đều trên đường băng, đánh đổ tất cả các cọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a skittle ball": ném quả bóng skittle.
    • The player threw the skittle ball with great force. (Người chơi đã ném quả bóng skittle với lực rất mạnh.)
  • "skittle ball technique" (kỹ thuật ném bóng skittle): cách cầm ném bóng để đạt hiệu quả cao.
    • Mastering the skittle ball technique requires practice. (Nắm vững kỹ thuật ném bóng skittle đòi hỏi phải luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Skittle (n): trò chơi skittle (bowling kiểu chín cọc) hoặc một cọc trong trò chơi.
    • The skittles were arranged in a diamond pattern. (Các cọc skittle được xếp theo hình kim cương.)
  • Skittle alley (n): đường băng hoặc khu vực chơi skittle.
    • The skittle alley was crowded with players. (Đường băng skittle đông đúc người chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bowling ball (quả bóng bowling): dùng trong bowling kiểu mười cọc, nhưng tương tự về chức năng.
    • A bowling ball is heavier than a skittle ball. (Quả bóng bowling nặng hơn quả bóng skittle.)
  • Ninepin ball (quả bóng chín cọc): tên gọi khác của skittle ball.
    • The ninepin ball is smaller than a standard bowling ball. (Quả bóng chín cọc nhỏ hơn quả bóng bowling tiêu chuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skittle out (động từ cụm): đánh đổ (cọc) bằng bóng skittle.
    • He managed to skittle out all nine pins in one throw. (Anh ấy đã đánh đổ tất cả chín cọc chỉ trong một lần ném.)
Thành ngữ liên quan
  • Skittle ball không thành ngữ thông dụng, nhưng trò chơi skittle thường được dùng trong thành ngữ:
    • "Like skittles": như chơi skittle, mô tả việc đó dễ dàng bị đánh đổ hàng loạt.
      • The dominoes fell like skittles. (Những quân domino đổ xuống như những cọc skittle.)
skittle ball
A child rolls a skittle ball toward a set of ninepins.