skittle pin

Định nghĩa

Danh từ:
- Ki bowling dùng trong trò chơi ninepins hoặc skittles (một trò chơi bowling truyền thốngAnh): "skittle pin" chỉ một cái ki (chốt gỗ) hình trụ, thường được sắp xếp thành hình tam giác trong các trò chơi bowling cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Người chơi đã đánh đổ tất cả các ki bowling chỉ với một ném.)
  • (Trong trò chơi ninepins, bạn cần sắp xếp chín ki bowling theo hình kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skittle pin" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các ki bowling thô sơ, làm bằng gỗ, kích thước nhỏ hơn so với ki bowling hiện đại.
    • Museum exhibits show medieval skittle pins used in taverns.
      (Các hiện vật bảo tàng trưng bày ki bowling thời trung cổ được sử dụng trong các quán rượu.)
  • "skittle pin" trong ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một vật hoặc người dễ bị đánh đổ.
    • The fragile economy was like a skittle pin, ready to fall at the slightest shock.
      (Nền kinh tế mong manh giống như một ki bowling, sẵn sàng đổ sập trước sốc nhỏ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Skittles (danh từ số nhiều): Trò chơi bowling sử dụng các ki này, phổ biếnAnh.
    • They played skittles at the local pub every Friday.
      (Họ chơi skittles tại quán rượu địa phương vào mỗi thứ Sáu.)
  • Ninepins (danh từ): Một biến thể của trò chơi skittles với chín ki.
    • Ninepins is an older version of modern bowling.
      (Ninepins một phiên bản cổ hơn của bowling hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bowling pin: ki bowling (dùng trong bowling hiện đại).
    • A bowling pin is typically larger than a skittle pin.
      (Ki bowling thường lớn hơn ki skittle.)
  • Tengin: ki bowling mười ki (dùng trong bowling tiêu chuẩn).
    • Tengin bowling uses ten pins instead of nine.
      (Bowling mười ki sử dụng mười ki thay vì chín.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock down skittle pins: đánh đổ các ki bowling.
    • He managed to knock down all skittle pins in his first attempt.
      (Anh ấy đã đánh đổ tất cả các ki bowling ngay trong lần thử đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a skittle pin: dễ đổ, dễ bị ảnh hưởng.
    • The team's defense was like a skittle pin, collapsing under pressure.
      (Hàng phòng ngự của đội giống như một ki bowling, sụp đổ dưới áp lực.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "skittle pin"

skittle pin
A child knocks down a skittle pin with a wooden ball.