skittles

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi ném bóng bowling với chín cọc gỗ: "skittles" một trò chơi bowling cổ điển, nơi người chơi lăn một quả bóng bowling xuống một đường băng để đánh đổ chín cọc gỗ (còn gọi là "pin") được xếp thành hình thoi.
    • Các cọc gỗ trong trò chơi: "skittles" cũng có thể chỉ chính các cọc gỗ được sử dụng trong trò chơi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They played skittles at the pub last night. (Họ đã chơi trò skittles tại quán rượu tối qua.)
    • The skittles are made of polished wood and stand about 30 cm high. (Các cọc skittles được làm từ gỗ đánh bóng cao khoảng 30 cm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be like a game of skittles": Một tình huống hỗn loạn, nơi mọi thứ đổ vỡ hoặc thất bại liên tiếp.

    • The economic crisis made businesses fall like skittles. (Cuộc khủng hoảng kinh tế khiến các doanh nghiệp đổ vỡ như những cọc skittles.)
  • "Not all beer and skittles": Một thành ngữ cổ, chỉ việc một thứ đó không hoàn toàn vui vẻ dễ dàng.

    • Being a teacher is not all beer and skittles. (Làm giáo viên không phải lúc nào cũng vui vẻ dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Skittle (danh từ số ít): Một cọc gỗ riêng lẻ trong trò chơi skittles.

    • He knocked down one skittle with his first throw. (Anh ấy đã đánh đổ một cọc skittles với ném đầu tiên.)
  • Skittle alley (danh từ): Đường băng hoặc khu vực chơi trò skittles.

    • The skittle alley was crowded with players. (Đường băng skittles đông đúc người chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ninepins: Một tên gọi khác của trò chơi skittles, nhấn mạnh số lượng cọc chín.
    • Ninepins is an older term for skittles. (Ninepins một thuật ngữ hơn để chỉ skittles.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock down skittles: Đánh đổ các cọc skittles (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • He knocked down all the skittles in one throw. (Anh ấy đã đánh đổ tất cả các cọc skittles trong một lần ném.)
Thành ngữ liên quan
  • "Life isn't all beer and skittles": Cuộc sống không phải lúc nào cũng vui vẻ dễ dàng.
    • You have to work hard; life isn't all beer and skittles. (Bạn phải làm việc chăm chỉ; cuộc sống không phải lúc nào cũng vui vẻ dễ dàng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

skittles
A child rolls a ball toward a set of skittles in a bowling alley.