skopje

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Bắc Macedonia: "Skopje" tên gọi của thủ đô thành phố lớn nhất của quốc gia Bắc Macedonia, nằmvùng Balkan, châu Âu. Đây trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa lịch sử của đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Skopje nổi tiếng với kiến trúc đa dạng, bao gồm các tòa nhà thời Ottoman hiện đại.)
  • (Thủ đô của Bắc Macedonia Skopje.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skopje" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, du lịch, hoặc lịch sử để chỉ địa danh cụ thể này.
    • Many tourists visit Skopje to see the Stone Bridge. (Nhiều khách du lịch đến thăm Skopje để xem Cầu Đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Skopjian (tính từ): thuộc về Skopje.
    • The Skopjian culture is rich in traditions. (Văn hóa Skopje rất phong phú về truyền thống.)
  • Skopjite (danh từ): người dân Skopje.
    • The Skopjite are known for their hospitality. (Người dân Skopje nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Bắc Macedonia: (cụm từ miêu tả, không từ đồng nghĩa chính xác khác đây tên riêng địa danh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.
skopje
Skopje is the capital city of North Macedonia.