skunk bear
Định nghĩa
Danh từ: - Chồn hôi gấu: "skunk bear" là một tên gọi thông tục và hiếm gặp trong tiếng Anh, dùng để chỉ loài gấu mèo Bắc Mỹ (tên khoa học: Mephitis mephitis), một loài động vật có vú ăn thịt, thân hình chắc nịch, lông xù, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Tên gọi này kết hợp "skunk" (chồn hôi) và "bear" (gấu) do vẻ ngoài của loài vật này có phần giống gấu nhỏ, nhưng thực chất là một loại chồn hôi.
Ví dụ sử dụng
- (Chồn hôi gấu được biết đến với mùi hôi mạnh để tự vệ.)
- (Ở một số vùng, người ta nhầm lẫn gọi chồn hôi gấu là "chồn hôi châu Âu".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "skunk bear" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc địa phương, đặc biệt là trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ, để mô tả gấu mèo khi nhấn mạnh vào ngoại hình giống gấu của nó.
- (Người nông dân già cảnh báo bọn trẻ về con chồn hôi gấu đang rình mò gần chuồng trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Skunk (danh từ): chồn hôi, loài động vật có vú nhỏ hơn, nổi tiếng với tuyến mùi hôi.
- A skunk sprayed its scent to scare away the predator. (Một con chồn hôi đã phun mùi để xua đuổi kẻ săn mồi.)
- Bear (danh từ): gấu, loài động vật có vú lớn.
- The bear foraged for berries in the forest. (Con gấu kiếm ăn quả mọng trong rừng.)
- Skunk bear không có biến thể chính thức nào khác, nhưng đôi khi được viết liền là .
Từ đồng nghĩa
- Striped skunk: chồn hôi sọc, tên gọi khoa học phổ biến cho loài này.
- Polecat (không chính xác): trong tiếng Anh Mỹ, từ này đôi khi được dùng để chỉ gấu mèo, nhưng thực chất là một loài khác (chồn hôi châu Âu).
- Wood pussy (thông tục, cổ): tên gọi dân gian khác cho gấu mèo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smell like a skunk bear: có mùi hôi thối nồng nặc (thành ngữ không chính thức).
- After the campfire, his clothes smelled like a skunk bear. (Sau đống lửa trại, quần áo anh ấy có mùi hôi thối như chồn hôi gấu.)
Thành ngữ liên quan
- As stinky as a skunk bear: rất hôi thối, dùng để so sánh với mùi của gấu mèo.
- The garbage bin was as stinky as a skunk bear. (Thùng rác hôi thối như chồn hôi gấu.)