skunk cabbage

Định nghĩa

Danh từ: "Skunk cabbage" tên gọi chung cho một số loài thực vật thân thảo lâu năm, mọcvùng đầm lầy, mùi hôi đặc trưng (giống mùi chồn hôi - skunk). hai loại chính: 1. Loài Đông Bắc Mỹ (Symplocarpus foetidus): mo ( bọc cụm hoa) màu xanh lục đốm hoặc tím, che giấu những bông hoa nhỏ. 2. Loài Tây Bắc Mỹ (Lysichiton americanus): mo màu vàng tươi, thường được gọi là "western skunk cabbage".

dụ sử dụng
  • (Cây skunk cabbage một trong những loài cây đầu tiên ra hoa vào đầu mùa xuân.)
  • (Mặc dù mùi khó chịu, cây skunk cabbage vẫn cung cấp thức ăn cho gấu sau khi ngủ đông.)
  • ( lớn của cây skunk cabbage có thể dài tới 60 cm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skunk cabbage" thường được dùng trong văn cảnhtả thực vật đầm lầy hoặc hệ sinh thái đầu mùa xuân.
    • Ecologists study skunk cabbage to understand early-season nutrient cycles. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu cây skunk cabbage để hiểu chu trình dinh dưỡng đầu mùa.)
  • Trong văn hóa dân gian, cây này đôi khi được gọi là "bắp cải chồn hôi" mùi của .
    • Hikers avoid areas with skunk cabbage because of its strong smell. (Những người đi bộ đường dài tránh khu vực cây skunk cabbage mùi hôi nồng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Western skunk cabbage (n): Loài skunk cabbage Tây Bắc Mỹ (Lysichiton americanus), mo màu vàng.
    • The western skunk cabbage is also called "yellow skunk cabbage". (Cây skunk cabbage phía tây còn được gọi là "bắp cải chồn hôi vàng".)
  • Eastern skunk cabbage (n): Loài skunk cabbage Đông Bắc Mỹ (Symplocarpus foetidus), mo màu tím hoặc xanh.
    • Eastern skunk cabbage is known for its ability to melt snow around it. (Cây skunk cabbage phía đông được biết đến với khả năng làm tan tuyết xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Swamp cabbage: Cây bắp cải đầm lầy (ít phổ biến hơn).
  • Polecat weed: Cỏ chồn hôi (tên dân gianmột số vùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "skunk cabbage". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả: - To smell like skunk cabbage: mùi như cây skunk cabbage (ám chỉ mùi hôi). - The old socks smell like skunk cabbage. (Đôi tất mùi như cây skunk cabbage.)

Thành ngữ liên quan
  • "To bloom like a skunk cabbage" (thành ngữ không chính thức): Nở sớm hoặc xuất hiện bất ngờ, thường với hàm ý tiêu cực.
    • His bad mood bloomed like a skunk cabbage in the middle of the party. (Tâm trạng tồi tệ của anh ấy xuất hiện bất ngờ giữa bữa tiệc.)
skunk cabbage
A hiker carefully steps around a patch of skunk cabbage growing in a wet forest clearing.