skupshtina

/'skupʃtinə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quốc hội Nam : "Skupština" danh từ riêng, tên gọi của cơ quan lập pháp tối cao (quốc hội) của Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam trước đây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The law was passed by the Skupština. (Luật này đã được Quốc hội Nam thông qua.)
    • The Skupština was the highest legislative body in Yugoslavia. (Skupština cơ quan lập pháp cao nhất tại Nam .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Federal Skupština": Quốc hội Liên bang Nam .
    • The Federal Skupština consisted of two chambers. (Quốc hội Liên bang Nam bao gồm hai viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Skupština một danh từ riêng, không biến thể ngữ pháp. Từ này nguồn gốc từ tiếng Serbia-Croatia.
  • Parliament (n): quốc hội (từ chung, không phải tên riêng).
    • The British Parliament is in London. (Quốc hội Anh ở Luân Đôn.)
Từ đồng nghĩa
  • National Assembly: Quốc hội (từ chung, dùng để chỉ cơ quan lập pháp của một quốc gia).
  • Legislature: Cơ quan lập pháp.
Lưu ý
  • "Skupština" một thuật ngữ lịch sử chính trị, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, tài liệu liên quan đến Nam . Ngày nay, các quốc gia kế thừa như Serbia, Croatia, Bosnia Herzegovina,... tên gọi quốc hội riêng.
danh từ
  1. quốc hội Nam