sky burial

Định nghĩa

Danh từ: Lễ thiên táng (sky burial) một nghi lễ tang lễ truyền thống của người Tây Tạng, trong đó thi thể người chết được đưa lên một khu vực cao, phơi ngoài trời để cho kền kền thiêng ăn.

dụ sử dụng
  • (Tục lệ thiên táng bắt nguồn sâu xa từ tín ngưỡng Phật giáo Tây Tạng.)
  • (Trong lễ thiên táng, thi thể được dâng cho kền kền như một hành động từ bi cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a sky burial": tiến hành lễ thiên táng.
    • Only certain lamas are qualified to perform a sky burial. (Chỉ một số vị lạt-ma nhất định mới đủ tư cách thực hiện lễ thiên táng.)
  • "sky burial site": địa điểm thiên táng.
    • The sky burial site is usually located on a high mountain plateau. (Địa điểm thiên táng thường nằm trên một cao nguyên núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên táng (n): từ Hán-Việt tương đương, thường dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Táng treo (n): một hình thức táng khác, nhưng không phải sky burial.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ táng trên trời: cách diễn đạt mô tả khác, ít phổ biến hơn.
  • Táng cho kền kền: cách nói dân dã, nhấn mạnh vào việc thi thể bị chim ăn.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù "sky burial" danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ văn hóa cụ thể, không phải thành ngữ thông dụng trong tiếng Việt.