sky marshal

Định nghĩa

Danh từ: Cảnh sát bay (hoặc Mật vụ trên không): Một người được chính phủ huấn luyện về các chiến thuật chống không tặc khủng bố, người này ( lý do an ninh) một hành khách trên chuyến bay thương mại. Nhiệm vụ chính của họ ngăn chặn đối phó với các hành vi khủng bố hoặc cướp máy bay.

dụ sử dụng
  • (Viên cảnh sát bay trên chuyến bay đã được cải trang thành một hành khách bình thường.)
  • (Một cảnh sát bay được huấn luyện để xử lý các tình huống không tặc không gây hoảng loạn.)
  • (Nhiều quốc gia triển khai cảnh sát bay trên các chuyến bay nguy cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a sky marshal": làm việc với tư cách cảnh sát bay.
    • He worked as a sky marshal for the federal government for over a decade. (Anh ấy đã làm việc với tư cách cảnh sát bay cho chính phủ liên bang trong hơn một thập kỷ.)
  • "undercover sky marshal": cảnh sát bay hoạt động bí mật.
    • The undercover sky marshal blended in with the other passengers. (Viên cảnh sát bay bí mật đã hòa nhập với các hành khách khác.)
  • "sky marshal program": chương trình cảnh sát bay.
    • The sky marshal program was expanded after the 9/11 attacks. (Chương trình cảnh sát bay đã được mở rộng sau các vụ tấn công ngày 11/9.)
Biến thể từ gần giống
  • Air marshal (danh từ): đồng nghĩa với "sky marshal", thường dùng phổ biến hơnmột số quốc gia.
    • The air marshal intervened during the disturbance. (Viên cảnh sát hàng không đã can thiệp trong lúc xảy ra xáo trộn.)
  • Federal air marshal (danh từ): cảnh sát bay liên bang (thường dùng tại Mỹ).
    • A federal air marshal is authorized to carry a firearm on board. (Một cảnh sát bay liên bang được phép mang khí lên máy bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Security officer on a flight: nhân viên an ninh trên chuyến bay.
  • In-flight security agent: đặc vụ an ninh trên máy bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sky marshal". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "to guard against": bảo vệ chống lại.
      • Sky marshals are deployed to guard against potential threats. (Cảnh sát bay được triển khai để bảo vệ chống lại các mối đe dọa tiềm ẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a fly on the wall": làm người quan sát bí mật (không trực tiếp liên quan nhưng gợi ý về tính bí mật của cảnh sát bay).
    • I'd love to be a fly on the wall when the sky marshal handles a situation. (Tôi rất muốn làm một người quan sát bí mật khi cảnh sát bay xử lý một tình huống.)
sky marshal
A sky marshal discreetly observes passengers during a flight.