sky-rocket
/'skai,rɔkit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tăng vọt, tăng đột ngột và nhanh chóng với tốc độ cao: "sky-rocket" diễn tả hành động tăng lên rất nhanh và mạnh, thường dùng cho giá cả, số lượng, hoặc mức độ.
- Bay vọt lên như pháo hoa: Nghĩa gốc, chỉ việc bay lên trời nhanh và thẳng đứng như một quả pháo thăng thiên.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The price of gasoline has sky-rocketed this month. (Giá xăng đã tăng vọt trong tháng này.)
- Demand for the new product sky-rocketed after the advertisement. (Nhu cầu cho sản phẩm mới tăng vọt sau quảng cáo.)
- Her popularity sky-rocketed after she won the championship. (Độ nổi tiếng của cô ấy tăng vọt sau khi giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong bối cảnh kinh tế và tài chính: Thường dùng để mô tả sự tăng mạnh của giá cổ phiếu, lạm phát, hoặc chi phí.
- Inflation is expected to sky-rocket next quarter. (Lạm phát dự kiến sẽ tăng vọt trong quý tới.)
Dùng trong bối cảnh xã hội hoặc công nghệ: Mô tả sự gia tăng đột biến về số lượng người dùng, lượt xem, hoặc mức độ quan tâm.
- Video views on the platform can sky-rocket overnight. (Lượt xem video trên nền tảng có thể tăng vọt chỉ sau một đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Skyrocketing (Tính từ/V-ing): Đang tăng vọt.
- We are concerned about the skyrocketing costs. (Chúng tôi lo ngại về chi phí đang tăng vọt.)
Từ đồng nghĩa
- Soar: Tăng vọt, bay vút lên.
- Surge: Tăng đột ngột, dâng lên mạnh mẽ.
- Shoot up: Tăng nhanh, bắn vọt lên.
Từ trái nghĩa
- Plummet: Giảm mạnh, rơi thẳng đứng.
- Plunge: Lao dốc, giảm đột ngột.
- Drop sharply: Giảm mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn tả trực tiếp bởi chính động từ "sky-rocket".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "sky-rocket".)
danh từ
- pháo thăng thiên
nội động từ
- tăng vọt, lên vùn vụt (giá cả)