sky-rocket

/'skai,rɔkit/
Học thuật
Thân thiện
sky-rocket

The price of gasoline began to sky-rocket last summer.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Tăng vọt, tăng đột ngột nhanh chóng với tốc độ cao: "sky-rocket" diễn tả hành động tăng lên rất nhanh mạnh, thường dùng cho giá cả, số lượng, hoặc mức độ.
    • Bay vọt lên như pháo hoa: Nghĩa gốc, chỉ việc bay lên trời nhanh thẳng đứng như một quả pháo thăng thiên.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The price of gasoline has sky-rocketed this month. (Giá xăng đã tăng vọt trong tháng này.)
    • Demand for the new product sky-rocketed after the advertisement. (Nhu cầu cho sản phẩm mới tăng vọt sau quảng cáo.)
    • Her popularity sky-rocketed after she won the championship. (Độ nổi tiếng của ấy tăng vọt sau khi giành chứcđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh kinh tế tài chính: Thường dùng để mô tả sự tăng mạnh của giá cổ phiếu, lạm phát, hoặc chi phí.

    • Inflation is expected to sky-rocket next quarter. (Lạm phát dự kiến sẽ tăng vọt trong quý tới.)
  • Dùng trong bối cảnh xã hội hoặc công nghệ: Mô tả sự gia tăng đột biến về số lượng người dùng, lượt xem, hoặc mức độ quan tâm.

    • Video views on the platform can sky-rocket overnight. (Lượt xem video trên nền tảng có thể tăng vọt chỉ sau một đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Skyrocketing (Tính từ/V-ing): Đang tăng vọt.
    • We are concerned about the skyrocketing costs. (Chúng tôi lo ngại về chi phí đang tăng vọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Soar: Tăng vọt, bay vút lên.
  • Surge: Tăng đột ngột, dâng lên mạnh mẽ.
  • Shoot up: Tăng nhanh, bắn vọt lên.
Từ trái nghĩa
  • Plummet: Giảm mạnh, rơi thẳng đứng.
  • Plunge: Lao dốc, giảm đột ngột.
  • Drop sharply: Giảm mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn tả trực tiếp bởi chính động từ "sky-rocket".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "sky-rocket".)

sky-rocket

The price of gasoline began to sky-rocket last summer.

danh từ
  1. pháo thăng thiên
nội động từ
  1. tăng vọt, lên vùn vụt (giá cả)