skybox

skybox

The announcer watches the game from the private skybox.

Định nghĩa

Danh từ: - Hộp trên cao: "skybox" một khu vực ngồi được nâng lên cao, thường mái che được trang bị tiện nghi sang trọng, dùng để xem các sự kiện thể thao tại một sân vận động.

dụ sử dụng
  • (Những vị khách VIP đã xem trận bóng đá từ một skybox sang trọng.)
  • (Công ty chúng tôi đã thuê một skybox cho trận đấuđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a skybox": ở trong một hộp trên cao để xem sự kiện.

    • The celebrities were in a skybox overlooking the stadium. (Những người nổi tiếng đãtrong một skybox nhìn xuống sân vận động.)
  • "skybox suite": dãy phòng hộp trên cao (một biến thể của skybox với nhiều tiện nghi hơn).

    • The skybox suite included a private bar and catering service. (Dãy phòng skybox bao gồm một quầy bar riêng dịch vụ ăn uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Skyboxing (n): hành động sử dụng hoặc thuê skybox.
    • Skyboxing has become a status symbol for corporations. (Việc sử dụng skybox đã trở thành một biểu tượng địa vị cho các tập đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Luxury suite: dãy phòng sang trọng (tương tự skybox nhưng có thể không nằm trên cao).
  • VIP box: hộp VIP (khu vực dành cho khách quan trọng).
  • Executive box: hộp điều hành (khu vực dành cho lãnh đạo doanh nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan