skydiver

Định nghĩa

Danh từ: - Người nhảy dù: "skydiver" chỉ một người thực hiện môn thể thao nhảy dù, tức là nhảy ra khỏi máy bay thực hiện các động tác nhào lộn trên không trước khi kéo dây mở .

dụ sử dụng
  • (Người nhảy dù đã nhảy ra khỏi máy bay ở độ cao 10.000 feet.)
  • (Một người nhảy dù chuyên nghiệp phải luyện tập nhiều năm để thành thạo các động tác nhào lộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "experienced skydiver": người nhảy dù giàu kinh nghiệm.
    • Only an experienced skydiver can perform such complex flips. (Chỉ người nhảy dù giàu kinh nghiệm mới có thể thực hiện những pha lộn nhào phức tạp như vậy.)
  • "skydiver in freefall": người nhảy dù trong giai đoạn rơi tự do.
    • A skydiver in freefall reaches speeds of up to 120 miles per hour. (Một người nhảy dù trong giai đoạn rơi tự do đạt tốc độ lên tới 120 dặm một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Skydiving (n): môn thể thao nhảy dù.
    • Skydiving is an extreme sport that requires courage. (Nhảy dù một môn thể thao mạo hiểm đòi hỏi lòng dũng cảm.)
  • Sky (n): bầu trời (gốc từ của từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Parachutist: người nhảy dù (nói chung, thường dùng trong quân sự hoặc cứu hộ).
    • The parachutist landed safely in the field. (Người nhảy dù đã hạ cánh an toàn xuống cánh đồng.)
  • Freefaller: người thực hiện rơi tự do (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp cho "skydiver", nhưng có thể tham khảo):
    • Jump out: nhảy ra.
      • The skydiver jumps out of the plane. (Người nhảy dù nhảy ra khỏi máy bay.)
    • Pull (the cord): kéo dây (mở ).
      • The skydiver pulls the cord at the right moment. (Người nhảy dù kéo dây vào đúng thời điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho "skydiver", nhưng có thể liên quan đến mạo hiểm):
    • Take a leap of faith: thực hiện một bước nhảy đầy niềm tin (nghĩa bóng).
      • Becoming a skydiver requires taking a leap of faith. (Trở thành người nhảy dù đòi hỏi phải thực hiện một bước nhảy đầy niềm tin.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

skydiver
A skydiver jumps from an airplane with a parachute on their back.