skydiving
Định nghĩa
Danh từ: Môn thể thao nhảy dù tự do, trong đó người tham gia thực hiện các động tác nhào lộn trên không trước khi mở dù.
Ví dụ sử dụng
- (Nhảy dù tự do là một môn thể thao mạo hiểm đòi hỏi lòng can đảm và sự huấn luyện.)
- (Cô ấy đã đi nhảy dù tự do lần đầu tiên vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go skydiving": đi tham gia môn nhảy dù tự do.
- They plan to go skydiving during their vacation in New Zealand. (Họ dự định đi nhảy dù tự do trong kỳ nghỉ ở New Zealand.)
"skydiving gear": thiết bị dùng cho môn nhảy dù tự do.
- Make sure your skydiving gear is properly checked before the jump. (Hãy đảm bảo thiết bị nhảy dù tự do của bạn được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nhảy.)
Biến thể và từ gần giống
Skydiver (danh từ): người nhảy dù tự do.
- Experienced skydivers often perform complex maneuvers in the air. (Những người nhảy dù tự do có kinh nghiệm thường thực hiện các động tác phức tạp trên không.)
Skydiving (tính từ): liên quan đến môn nhảy dù tự do.
- The skydiving instructor gave clear instructions to the beginners. (Người hướng dẫn nhảy dù tự do đã đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Parachuting: nhảy dù nói chung (có thể bao gồm cả nhảy dù tự do và nhảy dù thông thường).
- Freefall: rơi tự do (thường dùng để chỉ giai đoạn trước khi mở dù trong môn nhảy dù).
Thành ngữ liên quan
- "to take the plunge": quyết định làm điều gì đó mạo hiểm hoặc mới mẻ (thường dùng trong ngữ cảnh nhảy dù).
- After months of training, he finally took the plunge and went skydiving. (Sau nhiều tháng huấn luyện, cuối cùng anh ấy đã quyết định mạo hiểm và đi nhảy dù tự do.)