skyhook
Định nghĩa
- Danh từ:
- Móc treo tưởng tượng từ bầu trời: "Skyhook" là một cái móc được tưởng tượng là treo lơ lửng từ trên trời, thường xuất hiện trong các câu chuyện khoa học viễn tưởng hoặc các lý thuyết về công nghệ không gian.
- Thiết bị nâng hạ bằng trực thăng: Trong thực tế, "skyhook" còn chỉ một loại trực thăng được trang bị cuộn cáp thép, dùng để nâng và vận chuyển các vật nặng từ trên không.
Ví dụ sử dụng
Móc treo tưởng tượng:
- In the sci-fi novel, the spaceship used a skyhook to anchor itself in orbit. (Trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, con tàu vũ trụ đã dùng một cái móc treo từ bầu trời để neo mình trên quỹ đạo.)
Thiết bị nâng hạ:
- The skyhook lifted the damaged vehicle out of the ravine. (Chiếc trực thăng móc cáp đã nâng chiếc xe bị hỏng ra khỏi hẻm núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Skyhook" trong kỹ thuật: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để mô tả một hệ thống cáp treo trên không dùng trong xây dựng hoặc cứu hộ.
- Engineers deployed a skyhook to transport construction materials to the tower's top. (Các kỹ sư đã triển khai một hệ thống móc treo trên không để vận chuyển vật liệu xây dựng lên đỉnh tháp.)
"Skyhook" trong văn hóa đại chúng: Xuất hiện trong các trò chơi điện tử hoặc phim ảnh như một công cụ hỗ trợ di chuyển.
- In the video game, the character used a skyhook to swing across buildings. (Trong trò chơi điện tử, nhân vật đã dùng một cái móc treo từ bầu trời để đu qua các tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Skyhook crane (danh từ ghép): cần cẩu móc treo trên không.
- The skyhook crane lifted the container from the ship. (Cần cẩu móc treo trên không đã nâng container từ tàu.)
Skyhook system (danh từ ghép): hệ thống móc treo trên không.
- The skyhook system is essential for heavy-lift operations. (Hệ thống móc treo trên không rất cần thiết cho các hoạt động nâng hạ vật nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Aerial hook: móc treo trên không.
- Helicopter hoist: tời trực thăng (dùng để nâng vật).
- Space tether: dây cáp không gian (trong bối cảnh khoa học viễn tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hook up: kết nối hoặc treo lên.
- The crew had to hook up the skyhook to the cargo. (Đội ngũ đã phải kết nối móc treo trên không với hàng hóa.)
Lift off: nâng lên, cất cánh (thường dùng cho trực thăng).
- The skyhook lifted off with the heavy load. (Chiếc trực thăng móc cáp đã cất cánh với vật nặng.)
Thành ngữ liên quan
- "Hang by a skyhook": dựa vào một điều không thể hoặc tưởng tượng.
- His plan to escape was hanging by a skyhook. (Kế hoạch trốn thoát của anh ta dựa vào một điều không tưởng.)