skyjack
Định nghĩa
- Động từ:
- Không tặc máy bay: "skyjack" chỉ hành động cướp hoặc chiếm quyền kiểm soát một máy bay bằng vũ lực hoặc đe dọa, thường nhằm mục đích chính trị hoặc đòi hỏi điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The terrorists attempted to skyjack the plane to Uzbekistan. (Những kẻ khủng bố đã cố gắng không tặc chiếc máy bay đến Uzbekistan.)
- The flight was skyjacked shortly after takeoff. (Chuyến bay đã bị không tặc ngay sau khi cất cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be skyjacked": bị không tặc.
- The passengers were terrified when the plane was skyjacked. (Hành khách đã rất sợ hãi khi máy bay bị không tặc.)
"skyjacking incident": vụ không tặc.
- The government investigated the skyjacking incident thoroughly. (Chính phủ đã điều tra vụ không tặc một cách kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Skyjacker (danh từ): kẻ không tặc máy bay.
- The skyjacker demanded a ransom for the release of the hostages. (Kẻ không tặc đã yêu cầu một khoản tiền chuộc để thả con tin.)
Skyjacking (danh từ): hành động không tặc.
- Skyjacking is considered a serious crime under international law. (Không tặc được coi là một tội ác nghiêm trọng theo luật quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
Hijack: cướp (máy bay, tàu, xe), có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả không tặc và cướp các phương tiện khác.
- The hijackers took control of the bus. (Những kẻ cướp đã kiểm soát chiếc xe buýt.)
Aircraft piracy: cướp biển trên không, một thuật ngữ pháp lý cho hành vi không tặc.
- Aircraft piracy is punishable by life imprisonment. (Cướp biển trên không có thể bị phạt tù chung thân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skyjack into: không tặc để đưa đến một nơi nào đó.
- The plane was skyjacked into a remote airstrip. (Chiếc máy bay bị không tặc đến một đường băng xa xôi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "skyjack", vì từ này mang tính chuyên ngành và hiếm khi xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.