skyward

skyward

The child points skyward at the passing airplane.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hướng lên bầu trời, hướng lên trời: "skyward" mô tả một cái đó được hướng về phía bầu trời hoặc thiên đường.
    • Về phía trời: Thường dùng để chỉ hướng đi lên, đặc biệt trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thi ca.
  2. Phó từ:

    • Hướng lên trời, về phía bầu trời: "skyward" chỉ hành động hoặc chuyển động hướng lên trên, về phía bầu trời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The soul in its skyward flight. (Linh hồn trong chuyến bay hướng lên trời.)
    • They built a skyward tower to honor the gods. (Họ đã xây một tòa tháp hướng lên trời để tôn vinh các vị thần.)
  • Phó từ:

    • Look skywards! (Hãy nhìn lên trời!)
    • The rocket shot skyward, leaving a trail of smoke. (Tên lửa lao vút lên trời, để lại một vệt khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To gaze skyward": nhìn chăm chú lên trời.

    • He gazed skyward, searching for answers. (Anh ấy nhìn chăm chú lên trời, tìm kiếm câu trả lời.)
  • "To point skyward": chỉ lên trời.

    • The spire pointed skyward, a symbol of faith. (Ngọn tháp chỉ thẳng lên trời, một biểu tượng của đức tin.)
  • "Skyward gaze": ánh nhìn hướng lên trời.

    • Her skyward gaze was filled with hope. (Ánh nhìn hướng lên trời của ấy tràn đầy hy vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Skywards (phó từ): biến thể chính tả, cùng nghĩa với "skyward".

    • The birds flew skywards. (Những chú chim bay lên trời.)
  • Heavenward (tính từ/phó từ): hướng lên thiên đường, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

    • His prayers ascended heavenward. (Lời cầu nguyện của anh ấy bay lên thiên đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Upward(s): hướng lên trên.
  • Heavenward(s): hướng lên thiên đường.
  • Aloft: trên cao, lên cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look skyward: nhìn lên trời.

    • She looked skyward and smiled. ( ấy nhìn lên trời mỉm cười.)
  • Soar skyward: bay vút lên trời.

    • The eagle soared skyward, riding the thermals. (Đại bàng bay vút lên trời, cưỡi trên các luồng khí nóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Reach skyward: vươn lên trời (thường dùng cho cây cối hoặc tòa nhà).

    • The ancient trees reached skyward, their branches touching the clouds. (Những cây cổ thụ vươn lên trời, cành của chúng chạm tới mây.)
  • Aim skyward: nhắm lên trời (trong bắn súng hoặc mục tiêu).

    • The archer aimed skyward, releasing the arrow. (Cung thủ nhắm lên trời, thả mũi tên.)