slack off
Định nghĩa
- Động từ (không chính thức):
- Lười biếng, trốn việc, làm việc uể oải: "slack off" có nghĩa là giảm nỗ lực, làm việc ít hơn hoặc chậm hơn so với bình thường, thường là vì thiếu động lực hoặc muốn tránh trách nhiệm. Hành động này thường mang tính tiêu cực trong môi trường làm việc hoặc học tập.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He started to slack off after his boss left the office. (Anh ấy bắt đầu lười biếng sau khi sếp rời văn phòng.)
- If you slack off too much, you might get fired. (Nếu bạn trốn việc quá nhiều, bạn có thể bị sa thải.)
- The storm is beginning to slack off. (Cơn bão đang bắt đầu dịu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to slack off on something": lười biếng trong một việc cụ thể.
- She slacked off on her homework and got a bad grade. (Cô ấy lười làm bài tập về nhà và nhận điểm kém.)
"to slack off from work": trốn việc, lười làm việc.
- He often slacks off from work when the manager isn't watching. (Anh ấy thường trốn việc khi quản lý không để ý.)
Biến thể và từ gần giống
Slack (động từ): chùng xuống, lỏng ra (chỉ vật lý); cũng có thể dùng như "slack off" trong ngữ cảnh không chính thức.
- The rope slacked as he released the tension. (Sợi dây chùng xuống khi anh ấy thả lỏng lực căng.)
Slacker (danh từ): người lười biếng, hay trốn việc.
- He's a total slacker who never finishes his tasks. (Anh ấy là một kẻ lười biếng hoàn toàn, không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Laze around: nằm dài, lười biếng.
- Shirk: trốn tránh (trách nhiệm, công việc).
- Goof off: lười biếng, làm việc uể oải (không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Slack up: giảm tốc độ, chậm lại (ít dùng hơn "slack off").
- The work slacked up after the deadline passed. (Công việc chậm lại sau khi hạn chót qua.)
Slack down: không phổ biến; thường dùng "slack off" hơn.
Thành ngữ liên quan
Let up: dịu đi, giảm bớt (tương tự nghĩa "slack off" trong ngữ cảnh thời tiết hoặc cường độ).
- The rain let up after a few hours. (Mưa dịu đi sau vài giờ.)
Take it easy: thư giãn, không làm việc quá sức (mang tính tích cực hơn "slack off").
- You should take it easy this weekend. (Bạn nên thư giãn vào cuối tuần này.)