slacken off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Giảm bớt cường độ, trở nên bớt căng thẳng hoặc mạnh mẽ hơn: "slacken off" chỉ hành động hoặc quá trình một điều đó (như gió, mưa, nỗ lực, sự chú ý) trở nên yếu đi, chậm lại hoặc ít dữ dội hơn sau một thời gian cao điểm.

dụ sử dụng
  • (Gió bắt đầu giảm bớt khi cơn bão đi qua.)
  • (Sau đợt tăng đột biến ban đầu, nhu cầu về sản phẩm đã giảm bớt.)
  • (Bạn nên giảm bớt nỗ lực một chút để tránh kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slacken off" + (về) + danh từ: dùng để chỉ sự suy giảm trong một lĩnh vực cụ thể.
    • The economy is expected to slacken off in the next quarter. (Nền kinh tế dự kiến sẽ suy giảm trong quý tới.)
  • "slacken off" (không tân ngữ): thường dùng để mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc trạng thái.
    • The rain slackened off just enough for us to go outside. (Mưa đã giảm bớt vừa đủ để chúng tôi ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Slacken (động từ, không "off"): làm cho lỏng lẻo, giảm bớt (thường dùng với dây thừng, quy tắc).
    • He slackened the rope to release the tension. (Anh ấy nới lỏng sợi dây để giải phóng lực căng.)
  • Slack (tính từ): lỏng lẻo, chùng, thiếu căng thẳng.
    • The rope is slack; we need to tighten it. (Sợi dây bị chùng; chúng ta cần siết chặt .)
Từ đồng nghĩa
  • Ease up: giảm bớt, trở nên nhẹ nhàng hơn.
    • The traffic eased up after the accident was cleared. (Giao thông giảm bớt sau khi vụ tai nạn được giải quyết.)
  • Die down: lắng xuống, yếu đi (thường dùng cho âm thanh, cảm xúc).
    • The noise died down as the concert ended. (Tiếng ồn lắng xuống khi buổi hòa nhạc kết thúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slack off: lười biếng, không làm việc hết mình (mang nghĩa tiêu cực hơn).
    • He tends to slack off when the boss is not watching. (Anh ấy xu hướng lười biếng khi sếp không để ý.)
  • Let up: ngừng lại, giảm bớt (thường dùng cho mưa, gió).
    • The rain let up after an hour. (Mưa ngừng lại sau một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Slacken the reins: nới lỏng sự kiểm soát (nghĩa bóng).
    • The manager decided to slacken the reins and give employees more freedom. (Người quản lý quyết định nới lỏng sự kiểm soát cho nhân viên nhiều tự do hơn.)