slag code
Định nghĩa
Danh từ: - Mã kích nổ: "slag code" (còn gọi là "logic bomb") là một đoạn mã độc được cài sẵn trong chương trình, có khả năng tự kích hoạt (hoặc "phát nổ") khi một điều kiện cụ thể nào đó được thỏa mãn. Khi kích hoạt, nó có thể xóa hoặc làm hỏng dữ liệu, in ra thông báo giả mạo, hoặc gây ra các tác hại khác cho hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Một nhân viên bất mãn đã cài một mã kích nổ vào hệ thống tính lương của công ty.)
- (Mã kích nổ được thiết kế để xóa toàn bộ hồ sơ tài chính nếu tên của nhân viên đó bị xóa khỏi hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant a slag code": cài một mã kích nổ.
- The hacker attempted to plant a slag code in the server. (Tin tặc đã cố gắng cài một mã kích nổ vào máy chủ.)
- "to trigger a slag code": kích hoạt mã kích nổ.
- The system failure triggered the slag code, causing massive data loss. (Sự cố hệ thống đã kích hoạt mã kích nổ, gây ra mất dữ liệu hàng loạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Logic bomb (danh từ): bom logic – tên gọi phổ biến khác của slag code.
- A logic bomb is often used for sabotage. (Bom logic thường được dùng để phá hoại.)
- Time bomb (danh từ): bom hẹn giờ – một dạng slag code kích hoạt theo thời gian.
- The time bomb was set to activate at midnight. (Bom hẹn giờ được cài để kích hoạt vào lúc nửa đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Logic bomb: bom logic.
- Malicious code: mã độc hại (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả slag code).
- Sabotage code: mã phá hoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set off: kích hoạt, gây nổ (dùng cho slag code).
- The wrong password set off the slag code. (Mật khẩu sai đã kích hoạt mã kích nổ.)
- Go off: phát nổ, kích hoạt (dùng cho slag code).
- The slag code went off when the condition was met. (Mã kích nổ đã phát nổ khi điều kiện được đáp ứng.)
Thành ngữ liên quan
- Plant a time bomb: cài bom hẹn giờ (ẩn dụ cho việc cài slag code).
- By leaving that backdoor, he planted a time bomb in the network. (Bằng cách để lại lỗ hổng đó, anh ta đã cài một quả bom hẹn giờ vào mạng.)