slaked

slaked

He drank a glass of water and his thirst was slaked.

Định nghĩa

Tính từ - Đã được làm dịu, đã được thỏa mãn: "slaked" mô tả trạng thái của một cơn khát, ham muốn, hoặc nhu cầu đã được giải tỏa hoàn toàn. Từ này thường được dùng để chỉ việc làm dịu cơn khát bằng nước uống, hoặc trong ngữ cảnh rộng hơn làm thỏa mãn một khao khát nào đó.

dụ sử dụng
  • (Cơn khát của anh ấy đã được làm dịu sau khi uống một cốc nước lạnh.)
  • (Nhu cầu nghỉ ngơi của những người công nhân đã được thỏa mãn nhờ một khoảng nghỉ ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slaked lime": vôi tôi (một dạng vôi đã được xử lý bằng nước, dùng trong xây dựng).

    • The construction site used slaked lime for plastering. (Công trường xây dựng đã sử dụng vôi tôi để trát tường.)
  • "Slaked thirst metaphorically": được dùng ẩn dụ để chỉ sự thỏa mãn về tinh thần hoặc cảm xúc.

    • Her curiosity was finally slaked after reading the entire book. (Sự tò mò của ấy cuối cùng đã được thỏa mãn sau khi đọc xong cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Slake (động từ): làm dịu, làm thỏa mãn (cơn khát, ham muốn).
    • He slaked his thirst with a long drink of water. (Anh ấy làm dịu cơn khát bằng một ngụm nước dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Quenched: đã được làm dịu (thường dùng cho cơn khát).
  • Satisfied: đã được thỏa mãn (dùng cho nhu cầu hoặc ham muốn).
  • Allayed: đã được giảm bớt, làm dịu (dùng cho lo lắng, sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "slaked".
Thành ngữ liên quan
  • "To slake one's thirst": làm dịu cơn khát (thành ngữ phổ biến, dùng cả nghĩa đen bóng).
    • After the long hike, they stopped by the river to slake their thirst. (Sau chuyến đi bộ dài, họ dừng lại bên sông để làm dịu cơn khát.)