slam dance

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu nhảy slam dance: một hình thức nhảy trong đó các công đâm sầm vào nhau; thường được biểu diễn theo nhạc punk rock.
  2. Động từ:

    • Nhảy slam dance: Thực hiện điệu nhảy slam dance.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The crowd erupted into a violent slam dance during the punk concert. (Đám đông bùng nổ thành một điệu nhảy slam dance dữ dội trong buổi hòa nhạc punk.)
  • Động từ:

    • They started to slam dance as soon as the band played the first chord. (Họ bắt đầu nhảy slam dance ngay khi ban nhạc chơi hợp âm đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in slam dance": tham gia vào điệu nhảy slam dance.

    • He was hesitant to engage in slam dance because of the risk of injury. (Anh ấy do dự khi tham gia điệu nhảy slam dance nguy chấn thương.)
  • "slam dance pit": khu vực dành cho slam dance trong buổi hòa nhạc.

    • The slam dance pit was packed with energetic fans. (Khu vực nhảy slam dance chật kín những người hâm mộ đầy năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slam-dancer (n): người nhảy slam dance.

    • The slam-dancers moved aggressively to the beat. (Những người nhảy slam dance di chuyển một cách hung hăng theo nhịp điệu.)
  • Slam-dancing (n): hành động nhảy slam dance.

    • Slam-dancing is a common feature at punk rock shows. (Nhảy slam dance một đặc điểm phổ biến tại các buổi diễn punk rock.)
Từ đồng nghĩa
  • Mosh: một hình thức nhảy tương tự, thường dùng trong nhạc heavy metal punk.

    • The mosh pit was chaotic and thrilling. (Khu vực mosh rất hỗn loạn ly kỳ.)
  • Stage diving: nhảy từ sân khấu xuống đám đông, thường đi kèm với slam dance.

    • Stage diving is often followed by slam dancing. (Nhảy từ sân khấu thường được theo sau bởi slam dance.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slam into: đâm sầm vào (ai đó hoặc vật ).

    • Dancers often slam into each other during the song. (Các công thường đâm sầm vào nhau trong suốt bài hát.)
  • Slam together: va vào nhau một cách mạnh mẽ.

    • The crowd slammed together as the music intensified. (Đám đông va vào nhau mạnh mẽ khi âm nhạc tăng cường độ.)
Thành ngữ liên quan
  • Slam dance culture: văn hóa slam dance, bao gồm các quy tắc phong tục không chính thức.
    • Understanding slam dance culture is key to staying safe in the pit. (Hiểu văn hóa slam dance chìa khóa để giữ an toàn trong khu vực nhảy.)
slam dance
A group of friends slam dance at a punk rock concert.