slam dancing

Định nghĩa

Danh từ: - Slam dancing (còn gọi là slam dance) một hình thức nhảy múa trong đó các công cố tình xô đẩy, va chạm mạnh vào nhau. Hoạt động này thường được biểu diễn kèm theo nhạc punk rock, tạo nên một bầu không khí cuồng nhiệt hỗn loạn.

dụ sử dụng
  • (Tại buổi hòa nhạc punk, đám đông bắt đầu slam dancing trong khu vực mosh pit.)
  • (Slam dancing được biết đến với những động tác hung hăng tràn đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in slam dancing": tham gia vào hoạt động slam dancing.

    • Teenagers often engage in slam dancing at underground punk shows. (Các thanh thiếu niên thường tham gia slam dancing tại các buổi biểu diễn punk ngầm.)
  • "slam dancing as a form of expression": slam dancing như một hình thức thể hiện bản thân.

    • For many fans, slam dancing is not just dancing but a way to release frustration. (Đối với nhiều người hâm mộ, slam dancing không chỉ nhảy múa còn cách giải tỏa sự bực tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Slam dance (danh từ): một điệu nhảy cụ thể trong thể loại này.

    • The slam dance at the festival was intense. (Điệu slam dance tại lễ hội rất dữ dội.)
  • Slam dancer (danh từ): người thực hiện slam dancing.

    • The slam dancers were covered in sweat after the show. (Những người slam dancing đẫm mồ hôi sau buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mosh dancing: một thuật ngữ tương tự, thường dùng để chỉ việc nhảy múa va chạm trong các buổi hòa nhạc rock hoặc punk.

    • Mosh dancing and slam dancing are often used interchangeably. (Mosh dancing slam dancing thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Stage diving: mặc dù khác biệt, đôi khi được nhắc đến cùng bối cảnh, chỉ hành động nhảy từ sân khấu xuống đám đông.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slam into: đâm sầm vào, va chạm mạnh vào (thường dùng để mô tả hành động trong slam dancing).
    • Dancers slam into each other rhythmically to the beat. (Các công đâm sầm vào nhau theo nhịp điệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Slam dance your way through": vượt qua (một tình huống) bằng cách đối đầu trực tiếp hoặc mạnh mẽ.
    • He decided to slam dance his way through the crowd to get to the front. (Anh ấy quyết định slam dancing xuyên qua đám đông để lên phía trước.)
slam dancing
A group of people are slam dancing at a concert.