slam-bang
Định nghĩa
Tính từ:
- Dữ dội, đột ngột và ồn ào: "slam-bang" mô tả một sự việc xảy ra một cách mạnh mẽ, bất ngờ và gây ra tiếng động lớn, thường là do va chạm.
Trạng từ:
- Một cách dữ dội, đột ngột và ồn ào: Chỉ cách thức một hành động xảy ra, thường kèm theo tiếng động mạnh và sự va chạm.
- Một cách bất cẩn, liều lĩnh: Chỉ cách làm việc gì đó một cách vội vàng, không suy nghĩ, thiếu thận trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The car crash was a slam-bang collision that shook the whole street. (Vụ tai nạn xe hơi là một va chạm dữ dội và ồn ào làm rung chuyển cả con phố.)
Trạng từ:
- The pans fell slam-bang and woke the whole house. (Những cái chảo rơi loảng xoảng và đánh thức cả nhà.)
- He drove slam-bang into the gate without looking. (Anh ta lái xe đâm sầm vào cổng mà không nhìn.)
- The shelves were put up slam-bang, without any measurement. (Những cái kệ được lắp một cách ẩu tả, không đo đạc gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "slam-bang" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để nhấn mạnh tính đột ngột, mạnh mẽ và ồn ào của sự việc.
- The kids ran slam-bang through the house, knocking over a vase. (Bọn trẻ chạy ầm ầm qua nhà, làm đổ một cái bình hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Slap-bang (trạng từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động xảy ra một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường là va chạm.
- The yacht ran slap-bang into the boat. (Chiếc du thuyền đâm sầm vào thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Violently (trạng từ): một cách dữ dội.
- Suddenly (trạng từ): một cách đột ngột.
- Noisily (trạng từ): một cách ồn ào.
- Carelessly (trạng từ): một cách bất cẩn.
- Recklessly (trạng từ): một cách liều lĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slam into: đâm sầm vào.
- The car slammed into the wall. (Chiếc xe đâm sầm vào tường.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "slam-bang".