slam-bang

slam-bang

A stack of pots and pans falls slam-bang onto the kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dữ dội, đột ngột ồn ào: "slam-bang" mô tả một sự việc xảy ra một cách mạnh mẽ, bất ngờ gây ra tiếng động lớn, thường do va chạm.
  2. Trạng từ:

    • Một cách dữ dội, đột ngột ồn ào: Chỉ cách thức một hành động xảy ra, thường kèm theo tiếng động mạnh sự va chạm.
    • Một cách bất cẩn, liều lĩnh: Chỉ cách làm việc đó một cách vội vàng, không suy nghĩ, thiếu thận trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The car crash was a slam-bang collision that shook the whole street. (Vụ tai nạn xe hơi một va chạm dữ dội ồn ào làm rung chuyển cả con phố.)
  • Trạng từ:

    • The pans fell slam-bang and woke the whole house. (Những cái chảo rơi loảng xoảng đánh thức cả nhà.)
    • He drove slam-bang into the gate without looking. (Anh ta lái xe đâm sầm vào cổng không nhìn.)
    • The shelves were put up slam-bang, without any measurement. (Những cái kệ được lắp một cách ẩu tả, không đo đạc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slam-bang" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để nhấn mạnh tính đột ngột, mạnh mẽ ồn ào của sự việc.
    • The kids ran slam-bang through the house, knocking over a vase. (Bọn trẻ chạy ầm ầm qua nhà, làm đổ một cái bình hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Slap-bang (trạng từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động xảy ra một cách đột ngột mạnh mẽ, thường va chạm.
    • The yacht ran slap-bang into the boat. (Chiếc du thuyền đâm sầm vào thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Violently (trạng từ): một cách dữ dội.
  • Suddenly (trạng từ): một cách đột ngột.
  • Noisily (trạng từ): một cách ồn ào.
  • Carelessly (trạng từ): một cách bất cẩn.
  • Recklessly (trạng từ): một cách liều lĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slam into: đâm sầm vào.
    • The car slammed into the wall. (Chiếc xe đâm sầm vào tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "slam-bang".