slam-dunk
Định nghĩa
Động từ: 1. Úp rổ (trong bóng rổ): Hành động nhảy lên cao và đưa bóng xuống rổ từ trên xuống bằng một hoặc hai tay, thường là một cú ghi điểm mạnh mẽ. 2. Áp đảo, đánh bại một cách mạnh mẽ: Nghĩa bóng, chỉ việc thực hiện một hành động quyết liệt, áp đảo đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh.
Danh từ: - Cú úp rổ: Một pha ghi điểm trong bóng rổ bằng cách úp bóng vào rổ. - Hành động áp đảo: Một hành động hoặc chiến thắng mang tính quyết định và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He slam-dunked the ball with incredible force. (Anh ấy đã úp rổ quả bóng với một lực cực mạnh.)
- The new startup slam-dunked its competitors in the market. (Công ty khởi nghiệp mới đã áp đảo các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.)
Danh từ:
- His slam-dunk was the highlight of the game. (Cú úp rổ của anh ấy là điểm nhấn của trận đấu.)
- The company's marketing campaign was a slam-dunk. (Chiến dịch tiếp thị của công ty là một thành công áp đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a slam-dunk case": Một vụ việc chắc chắn thắng, không thể thất bại.
- The lawyer described the lawsuit as a slam-dunk case. (Luật sư mô tả vụ kiện là một vụ việc chắc chắn thắng.)
"slam-dunk victory": Một chiến thắng dễ dàng và áp đảo.
- The election was a slam-dunk victory for the incumbent. (Cuộc bầu cử là một chiến thắng áp đảo cho đương kim tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Slam-dunking (danh từ/động từ hiện tại): Hành động úp rổ hoặc áp đảo.
- Slam-dunking is a key skill in basketball. (Úp rổ là một kỹ năng quan trọng trong bóng rổ.)
- Slam-dunked (quá khứ/phân từ): Đã úp rổ hoặc đã áp đảo.
- The team slam-dunked their way to the championship. (Đội bóng đã áp đảo để giành chức vô địch.)
Từ đồng nghĩa
- Dunk: Úp rổ (cách nói ngắn gọn hơn).
- Overwhelm: Áp đảo, làm choáng ngợp.
- Trounce: Đánh bại hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các giới từ như "over" (slam-dunk over someone) để nhấn mạnh sự áp đảo.
Thành ngữ liên quan
- "A slam-dunk": Một việc chắc chắn thành công.
- Getting the contract was a slam-dunk for the experienced negotiator. (Giành được hợp đồng là một việc chắc chắn thành công đối với nhà đàm phán giàu kinh nghiệm.)