slanguage
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôn ngữ đặc trưng bởi việc sử dụng quá nhiều từ lóng hoặc tiếng lóng: "slanguage" chỉ một dạng ngôn ngữ nói hoặc viết có xu hướng lạm dụng các từ ngữ không chính thống, thường được dùng trong các nhóm xã hội nhất định hoặc trong văn hóa đường phố.
Ví dụ sử dụng
- (Bài phát biểu của anh ấy đầy rẫy tiếng lóng, khiến thế hệ lớn tuổi khó hiểu.)
- (Cuốn tiểu thuyết được viết bằng một thứ ngôn ngữ lóng nặng nề, phản ánh văn hóa đường phố những năm 1980.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak in slanguage": nói chuyện bằng tiếng lóng.
- Teenagers often speak in slanguage to create a sense of belonging. (Thanh thiếu niên thường nói chuyện bằng tiếng lóng để tạo cảm giác thuộc về một nhóm.)
"slanguage-heavy": có nhiều tiếng lóng.
- The rap lyrics are slanguage-heavy, making them difficult to translate. (Lời bài hát rap có nhiều tiếng lóng, khiến chúng khó dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Slang (n): từ lóng, tiếng lóng (dạng ngắn gọn hơn của "slanguage").
- "Cray" is a slang term for "crazy". ("Cray" là một từ lóng cho "crazy".)
Slangy (adj): có tính chất lóng, hay dùng tiếng lóng.
- His slangy manner of speaking is popular among his friends. (Cách nói chuyện đầy tiếng lóng của anh ấy được bạn bè ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
- Cant: ngôn ngữ riêng của một nhóm người, thường mang tính bí mật hoặc chuyên ngành.
- Jargon: biệt ngữ, thuật ngữ chuyên môn (dùng trong một lĩnh vực cụ thể, không nhất thiết là tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "slanguage")
Thành ngữ liên quan
- "Slanguage of the streets": tiếng lóng đường phố, ngôn ngữ của giới trẻ hoặc tầng lớp lao động.
- The movie captures the slanguage of the streets in New York. (Bộ phim nắm bắt được tiếng lóng đường phố ở New York.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "slanguage"