slanted

slanted

The newspaper article had a slanted perspective on the event.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghiêng, xiên, chếch: "slanted" mô tả một vật thể hoặc bề mặt không thẳng đứng hoặc nằm ngang, góc nghiêng hoặc chếch so với một đường chuẩn.
    • Thiên vị, không khách quan: "slanted" cũng được dùng để chỉ một quan điểm, báo cáo hoặc thông tin ủng hộ một bên hơn bên khác, thiếu tính trung lập.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật (nghiêng, xiên):

    • The roof is slanted to allow rain to run off easily. (Mái nhà bị nghiêng để nước mưa chảy đi dễ dàng.)
    • She wrote in slanted handwriting. ( ấy viết bằng chữ viết tay nghiêng.)
  • Nghĩa ẩn dụ (thiên vị):

    • The news report was slanted in favor of the government. (Bản tin đó bị thiên vị, ủng hộ chính phủ.)
    • His opinion is slanted by his personal experiences. (Quan điểm của anh ấy bị ảnh hưởng thiên lệch bởi những trải nghiệm cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slanted against": thiên vị chống lại ai/cái .

    • The article was slanted against the opposition party. (Bài báo thiên kiến chống lại đảng đối lập.)
  • "slanted towards": thiên vị ủng hộ ai/cái .

    • The curriculum is slanted towards science and technology. (Chương trình giảng dạy thiên về khoa học công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slant (danh từ/động từ): độ nghiêng; làm nghiêng.

    • The slant of the hill made it difficult to climb. (Độ dốc của ngọn đồi khiến việc leo lên trở nên khó khăn.)
    • Do not slant the camera when taking photos. (Đừng làm nghiêng máy ảnh khi chụp ảnh.)
  • Slantwise (trạng từ): theo hướng nghiêng, chếch.

    • The rain was falling slantwise. (Mưa rơi xiên chếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaning (nghiêng, thiên về): thường chỉ sự nghiêng về một hướng hoặc quan điểm.
    • The tower is leaning to one side. (Tòa tháp đang nghiêng về một phía.)
  • Biased (thiên vị): nhấn mạnh sự thiếu công bằng, không khách quan.
    • The judge was biased against the defendant. (Thẩm phán đã thiên vị chống lại bị cáo.)
  • Tilted (nghiêng): thường dùng cho vật , nhưng cũng có nghĩa ẩn dụ.
    • The picture is tilted on the wall. (Bức tranh bị treo nghiêng trên tường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slant off: lệch đi, đi chệch hướng.
    • The road slants off to the left after the bridge. (Con đường lệch sang bên trái sau cây cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • On a slant: ở một góc nghiêng, không thẳng.
    • He hung the painting on a slant. (Anh ấy treo bức tranhmột góc nghiêng.)
  • A slanted view: một quan điểm thiên lệch.
    • She has a slanted view of history. ( ấy một quan điểm thiên lệch về lịch sử.)