slap together
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm vội vàng và cẩu thả: "slap together" có nghĩa là tạo ra hoặc lắp ráp một thứ gì đó một cách nhanh chóng, thiếu cẩn thận, thường dẫn đến kết quả không tốt hoặc không hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã làm vội vàng một bài thuyết trình chỉ trong một giờ.)
- (Anh ấy đã làm vội vàng một cái bánh sandwich với bất cứ thứ gì có trong tủ lạnh.)
- (Bản báo cáo được làm cẩu thả và đầy lỗi.)
Cách sử dụng nâng cao
"To slap something together": thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chỉ hành động làm gì đó mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
- We slapped together a plan for the meeting at the last minute. (Chúng tôi đã vội vàng lập một kế hoạch cho cuộc họp vào phút cuối.)
"To be slapped together": dạng bị động, chỉ một vật được tạo ra một cách cẩu thả.
- The furniture looked like it was slapped together by an amateur. (Đồ nội thất trông như thể được làm cẩu thả bởi một người nghiệp dư.)
Biến thể và từ gần giống
Slapdash (tính từ/trạng từ): cẩu thả, qua loa.
- Her slapdash work was not accepted by the teacher. (Bài làm cẩu thả của cô ấy không được giáo viên chấp nhận.)
Slap-up (tính từ): (từ lóng) sang trọng, hoành tráng (thường dùng để chỉ bữa ăn).
- We had a slap-up dinner at a fancy restaurant. (Chúng tôi đã có một bữa tối thịnh soạn tại một nhà hàng sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Throw together: làm vội vàng, ghép tạm.
- She threw together a costume for the party. (Cô ấy đã ghép tạm một bộ trang phục cho bữa tiệc.)
- Rush: làm vội.
- Don't rush through your homework. (Đừng làm bài tập về nhà một cách vội vàng.)
- Cobble together: lắp ráp vội vàng từ những mảnh vụn.
- They cobbled together a solution from old parts. (Họ đã lắp ráp vội vàng một giải pháp từ những bộ phận cũ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Throw together: tương tự "slap together", nhưng có thể mang nghĩa ít tiêu cực hơn.
- Let's throw together a quick meal. (Hãy làm vội một bữa ăn nhanh.)
- Piece together: ghép lại từ các mảnh (thường mang tính cẩn thận hơn).
- She pieced together the broken vase. (Cô ấy đã ghép lại chiếc bình bị vỡ.)
Thành ngữ liên quan
- Make a hash of something: làm hỏng hoặc làm tệ một việc gì đó.
- He made a hash of his homework by slapping it together. (Anh ấy đã làm hỏng bài tập về nhà vì làm vội vàng.)
- On the fly: làm ngay lập tức, không có kế hoạch.
- I cooked dinner on the fly, slapping together whatever ingredients I had. (Tôi nấu bữa tối một cách ứng biến, làm vội vàng với bất cứ nguyên liệu nào có.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống