slash pocket

Định nghĩa

Danh từ: Túi xẻ (hoặc túi cắt rạch) một loại túi trên quần áo (thường nằm dưới thắt lưng) người mặc có thể tiếp cận thông qua một đường xẻ hoặc rạch dọc hoặc chéobề mặt bên ngoài của trang phục.

dụ sử dụng
  • (Áo khoác hai túi xẻphía trước.)
  • (Tôi thích quần jean túi xẻ chúng dễ tiếp cận hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Slash pocket design: thiết kế túi xẻ, thường thấy trên quần tây, áo khoác, hoặc váy để tạo phong cách hiện đại.

    • The dress features a simple slash pocket design on each side. (Chiếc váy thiết kế túi xẻ đơn giảnmỗi bên.)
  • Slash pocket vs. patch pocket: so sánh giữa túi xẻ (được cắt vào vải) túi đắp (được may thêm vào bên ngoài).

    • Slash pockets are more streamlined than patch pockets. (Túi xẻ tinh gọn hơn túi đắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Slash (động từ): cắt rạch, xẻ.

    • The tailor slashed the fabric to create the pocket opening. (Người thợ may đã xẻ vải để tạo lỗ mở túi.)
  • Pocket (danh từ): túi áo, túi quần.

    • He put his hands in his pockets. (Anh ấy đút tay vào túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inseam pocket: túi xẻ dọc đường may (thường thấy trên quần tây).
  • Welded pocket: túi hàn (kiểu hiện đại, không đường may lộ ra ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slash into: xẻ vào, rạch vào.

    • The designer slashed into the fabric to add the slash pocket. (Nhà thiết kế đã xẻ vào vải để thêm túi xẻ.)
  • Slash through: cắt xuyên qua.

    • The seamstress slashed through the material with precision. (Người thợ may đã cắt xuyên qua chất liệu một cách chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • In someone's pocket: trong tầm kiểm soát hoặc ảnh hưởng của ai đó.
    • He has the whole team in his pocket. (Anh ta kiểm soát toàn bộ đội.)
slash pocket
A woman slips her hand into the slash pocket of her coat.