slashed

slashed

The store displayed slashed prices on summer clothing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cắt giảm mạnh: "slashed" dùng để miêu tả một mức giá, tỷ lệ, hoặc số lượng bị giảm xuống đột ngột rõ rệt.
    • đường xẻ trang trí: Trong thời trang, "slashed" chỉ các đường cắt dài hẹp trên vải để lộ lớp lót bên trong.
    • vệt màu: Trong nghệ thuật hoặc miêu tả, "slashed" chỉ các vệt màu được quét hoặc vẽ dài mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (giảm giá):

    • The slashed prices attracted many buyers. (Giá bị cắt giảm mạnh đã thu hút nhiều người mua.)
    • The store offered slashed rates for the holiday season. (Cửa hàng đã đưa ra mức giá bị cắt giảm mạnh cho mùa lễ.)
  • Tính từ (trang trí):

    • She wore a slashed doublet with scarlet lining. ( ấy mặc một chiếc áo chẽn đường xẻ trang trí với lớp lót đỏ tươi.)
    • The slashed cuffs showed the elegant fabric underneath. (Các cổ tay áo đường xẻ trang trí đã lộ ra lớp vải thanh lịch bên trong.)
  • Tính từ (vệt màu):

    • The brown iris was slashed with yellow. (Mống mắt màu nâu vệt màu vàng.)
    • The painting featured slashed strokes of red and blue. (Bức tranh các vệt màu đỏ xanh được quét dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slashed budget": ngân sách bị cắt giảm mạnh.

    • The slashed budget forced the school to cancel field trips. (Ngân sách bị cắt giảm mạnh đã buộc trường học phải hủy các chuyến đi thực tế.)
  • "slashed with": bị vạch hoặc màu bằng (thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật).

    • The sky was slashed with streaks of orange and pink. (Bầu trời bị vạch bởi những vệt màu cam hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slash (danh từ/động từ): vết cắt dài, hành động cắt mạnh.

    • He made a slash in the paper with a knife. (Anh ấy đã rạch một đường dài trên tờ giấy bằng dao.)
  • Slashing (tính từ/động từ hiện tại): mang tính cắt mạnh, thường dùng trong bối cảnh chỉ trích hoặc tấn công.

    • The critic wrote a slashing review of the film. (Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá mang tính cắt về bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Reduced: bị giảm (dùng cho giá cả).
  • Cut: bị cắt (dùng cho chi phí hoặc số lượng).
  • Gashed: vết cắt sâu (dùng cho vật chất).
  • Streaked: vệt (dùng cho màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slash through: cắt xuyên qua.

    • The sword slashed through the curtain. (Thanh kiếm đã cắt xuyên qua tấm rèm.)
  • Slash off: cắt bỏ đi.

    • He slashed off the excess fabric. (Anh ấy đã cắt bỏ phần vải thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • Slash and burn: phương pháp đốt rừng làm nương rẫy (nghĩa đen); chiến thuật cắt giảm mạnh để đạt hiệu quả nhanh (nghĩa bóng).
    • The company used a slash and burn strategy to cut costs. (Công ty đã sử dụng chiến thuật cắt giảm mạnh để giảm chi phí.)